CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh91,70987,86973,33374,046100,89292,206106,377106,33598,302104,098113,62288,59797,136101,21999,66393,973238,130152,204263,339241,617
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12
3. Doanh thu thuần (1)-(2)91,70987,86973,33374,045100,89092,206106,377106,33598,302104,098113,62288,59797,136101,21999,66393,973238,130152,204263,339241,617
4. Giá vốn hàng bán74,33769,52156,93358,10384,00076,24489,73288,70881,43687,53397,37171,99781,12284,52783,27578,485224,128138,778244,953224,291
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,37218,34816,40015,94216,89015,96216,64517,62716,86716,56516,25116,60016,01416,69216,38815,48814,00213,42618,38517,326
6. Doanh thu hoạt động tài chính71012104321512131316931261111
7. Chi phí tài chính-4-111-264395-119399-1,309391-3833993953901,476427427391
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,5191,8901,7991,6531,8641,8201,8491,7251,9551,7871,7631,3891,8341,4472,6303,5244,2143,9634,8034,239
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,77616,77220,23715,60015,91215,38515,81115,39017,05815,76916,68514,83213,21811,17816,85817,08518,32117,36819,00518,461
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,085-304-5,623-1,300-878-1,129-748133-2,016-1,377-87541,3543,671-3,494-5,485-10,008-8,331-5,849-5,763
12. Thu nhập khác4603733802451593834802642,4811,6511,1083128638174112,1153,8161,5633,0681,866
13. Chi phí khác40183610141212111619301021528514
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4193723732091503694801442,2691,6361,0892837618023832,1153,8161,5633,0171,861
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,50469-5,251-1,091-728-760-2682762542582142872,1154,473-3,111-3,371-6,192-6,768-2,833-3,901
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,50469-5,251-1,091-728-760-2682762542582142872,1154,473-3,111-3,371-6,192-6,768-2,833-3,901
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,50469-5,251-1,091-728-760-2682762542582142872,1154,473-3,111-3,371-6,192-6,768-2,833-3,901

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |