CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.70
6.70
0
2.1K
0K
0x
3.3x
0% # 0%
2.6
200 Bi
29 Mi
2,445
11.4 - 5.8
657 Bi
61 Bi
1,080.3%
8.47%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.00 500
0 7.70 7,900
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 799.14 (0.77) 0% 0 (-0.04) 0%
2022 931.25 (0.39) 0% 0 (0.00) 0%
2023 369.35 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,70987,86973,33374,046326,957405,810404,620391,992895,290774,108713,863586,7091,096,8791,054,150
Tổng lợi nhuận trước thuế6,50469-5,251-1,091231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Lợi nhuận sau thuế 6,50469-5,251-1,091231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50469-5,251-1,091231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Tổng tài sản718,402725,050715,094725,039718,402717,715720,208718,250748,639765,371794,884834,318874,7111,171,562
Tổng nợ657,361670,513660,626665,320657,361656,905657,918656,973687,469684,506677,315701,204714,705908,559
Vốn chủ sở hữu61,04154,53754,46959,71961,04160,81062,29061,27761,17180,865117,569133,115160,006263,003


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |