CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

6
-0.30
(-4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
5.90
500
2.1k
0.0k
206.7 lần
2.9 lần
0% # 2%
3.1
183 tỷ
29 triệu
5,114
18.2 - 5.2
688 tỷ
63 tỷ
1,099.4%
8.34%
10 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 5,700 6.00 600
5.80 100 6.10 300
5.70 2,100 6.20 5,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.50 (5.20) 18.5%
ACV 101.80 (4.80) 15.0%
MCH 185.10 (5.30) 9.3%
BSR 23.30 (0.80) 4.8%
VEA 45.20 (0.00) 4.0%
FOX 79.50 (1.80) 2.7%
VEF 215.00 (5.40) 2.5%
MVN 18.90 (-0.90) 1.7%
SSH 65.90 (0.50) 1.7%
DNH 59.00 (0.00) 1.7%
PGV 22.45 (0.15) 1.6%
MSR 17.40 (0.40) 1.3%
QNS 50.20 (0.40) 1.2%
VSF 34.40 (0.40) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 133.20 (4.20) 1.0%
SNZ 35.30 (0.40) 0.9%
MML 34.90 (1.70) 0.8%
OIL 10.90 (0.30) 0.8%
EVF 16.30 (0.00) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 -0.40 200 200
10:10 6.20 -0.10 100 300
14:58 6 -0.30 200 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 799.14 (0.77) 0% 0 (-0.04) 0%
2022 931.25 (0.39) 0% 0 (0.00) 0%
2023 369.35 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV106,33598,302104,098113,622404,620391,992895,290774,108713,863586,7091,096,8791,054,1501,453,1492,099,226
Tổng lợi nhuận trước thuế2762542582141,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,7997,487-70,625
Lợi nhuận sau thuế 2762542582141,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,7997,487-70,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2762542582141,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,7997,487-70,625
Tổng tài sản750,424720,208729,418723,221720,208718,250748,639765,371794,884834,318874,7111,171,562460,489431,390
Tổng nợ687,858657,918667,382661,443657,918656,973687,469684,506677,315701,204714,705908,559268,138246,526
Vốn chủ sở hữu62,56662,29062,03661,77862,29061,27761,17180,865117,569133,115160,006263,003192,351184,865


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc