CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

6.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,70987,86973,33374,046100,892326,957405,810404,620391,992895,290774,108713,863586,7091,096,8791,054,150
Giá vốn hàng bán74,33769,52156,93358,10384,000258,893338,684338,338327,409832,150711,237651,892526,5741,017,3821,026,689
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,37218,34816,40015,94216,89068,06267,12466,28264,58263,14062,87261,97260,1343,99727,460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,085-304-5,623-1,300-878-1,143-2,623-4,263-3,954-29,952-56,719-32,906-36,644-95,542-92,057
Tổng lợi nhuận trước thuế6,50469-5,251-1,091-728231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Lợi nhuận sau thuế 6,50469-5,251-1,091-728231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50469-5,251-1,091-728231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Tổng tài sản ngắn hạn57,30861,78849,29256,81546,89557,30846,89538,71526,90044,86234,52836,05145,69954,421319,148
Tiền mặt30,12221,00914,00225,83713,21930,12213,21920,1079,8762,4172,0073,5827,5045,2796,935
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho14,49720,49617,59813,63820,52714,49720,5278,78811,07331,59623,57324,18727,78329,498260,006
Tài sản dài hạn661,094663,262665,802668,224670,821661,094670,821681,493691,350703,778730,843758,833788,619820,290852,414
Tài sản cố định637,238639,442641,870644,324646,816637,238646,816657,237668,837681,813707,418735,131764,809794,592825,310
Đầu tư tài chính dài hạn18,95118,95118,95118,95118,95118,95118,95118,96716,74515,96116,97516,72916,41817,58718,655
Tổng tài sản718,402725,050715,094725,039717,715718,402717,715720,208718,250748,639765,371794,884834,318874,7111,171,562
Tổng nợ657,361670,513660,626665,320656,905657,361656,905657,918656,973687,469684,506677,315701,204714,705908,559
Vốn chủ sở hữu61,04154,53754,46959,71960,81061,04160,81062,29061,27761,17180,865117,569133,115160,006263,003

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01KK0.03KKKKKKKK0.25KKK0.03K0.53K
Giá cuối kỳ6.10K7.40K8.50K5.20K4.80K7.60K7.60K9K10.50K7K12K12K12K12K12K
Giá / EPS (PE)777.68 (lần) (lần)247.11 (lần)1,444.72 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)47.20 (lần) (lần)2,994.92 (lần)353.05 (lần)22.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.54 (lần)0.62 (lần)0.39 (lần)0.16 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.45 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)
Giá sổ sách2.07K2.06K2.12K2.08K2.08K2.75K3.99K4.52K5.43K8.93K6.53K6.28K7.81K7.83K7.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.94 (lần)3.58 (lần)4.02 (lần)2.50 (lần)2.31 (lần)2.77 (lần)1.90 (lần)1.99 (lần)1.93 (lần)0.78 (lần)1.84 (lần)1.91 (lần)1.54 (lần)1.53 (lần)1.53 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản7.98%6.53%5.38%3.75%5.99%4.51%4.54%5.48%6.22%27.24%54.91%48.42%77.58%70.52%78.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản92.02%93.47%94.62%96.25%94.01%95.49%95.46%94.52%93.78%72.76%45.09%51.58%22.42%29.48%21.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.50%91.53%91.35%91.47%91.83%89.43%85.21%84.05%81.71%77.55%58.23%57.15%38.15%28.80%47.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,076.92%1,080.26%1,056.22%1,072.14%1,123.85%846.48%576.10%526.77%446.67%345.46%139.40%133.35%61.69%40.45%89.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.50%8.47%8.65%8.53%8.17%10.57%14.79%15.95%18.29%22.45%41.77%42.85%61.85%71.20%52.90%
6/ Thanh toán hiện hành65.20%52.74%43.18%30.42%37.48%29.98%33.16%34.37%36.87%93.61%96.26%86.10%204.76%248%169.57%
7/ Thanh toán nhanh48.71%29.65%33.38%17.90%11.08%9.51%10.91%13.47%16.89%17.35%45.51%23.65%87.91%60.21%47.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.27%14.87%22.42%11.17%2.02%1.74%3.29%5.64%3.58%2.03%35.60%9.39%15.79%26.77%6.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản45.51%56.54%56.18%54.58%119.59%101.14%89.81%70.32%125.40%89.98%315.57%486.62%406.48%491.50%332.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn570.53%865.36%1,045.12%1,457.22%1,995.65%2,241.97%1,980.15%1,283.86%2,015.54%330.30%574.72%1,004.94%523.93%696.95%425.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu535.64%667.34%649.57%639.70%1,463.59%957.28%607.19%440.75%685.52%400.81%755.47%1,135.55%657.24%690.29%629.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,785.84%1,649.94%3,850%2,956.82%2,633.72%3,017.17%2,695.22%1,895.31%3,448.99%394.87%1,016.49%1,338.97%881.98%873.48%553.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.07%-0.36%0.25%0.03%-2.20%-4.74%-2.18%-4.58%-5.80%-6.81%0.52%-3.36%0.01%0.06%1.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.03%%0.14%0.01%%%%%%%1.63%%0.03%0.31%3.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.38%%1.63%0.17%%%%%%%3.89%%0.05%0.43%6.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%-2%-5%-2%-5%-6%-7%1%-3%%%1%
Tăng trưởng doanh thu-19.43%0.29%3.22%-56.22%15.65%8.44%21.67%-46.51%4.05%-27.46%-30.78%38.82%-5%9.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-115.61%-246.10%855.66%-100.54%-46.34%136.11%-42.19%-57.74%-11.37%-1,058.98%-110.60%-59,951.69%-88.21%-93.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.07%-0.15%0.14%-4.44%0.43%1.06%-3.41%-1.89%-21.34%238.84%8.77%73.68%52.19%-54.73%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.38%-2.38%1.65%0.17%-24.35%-31.22%-11.68%-16.81%-39.16%36.73%4.05%-19.66%-0.22%-0.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.10%-0.35%0.27%-4.06%-2.19%-3.71%-4.73%-4.62%-25.34%154.42%6.75%15.95%14.87%-25.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |