CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

16.10
-1.10
(-6.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,93818,77117,217185,895190,188445,776398,118337,300295,60833,51316,131247,549156,692581,688698,037418,713390,553285,549111,224
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18313666313,204356
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,93818,77117,217185,711190,188445,776397,982337,234295,60833,51316,131247,549156,692581,685698,037418,712377,349285,513111,218
4. Giá vốn hàng bán8,6175,1754,723169,707157,119406,619352,636287,776273,73630,2599,464191,28859,270424,345517,746279,705292,543237,28991,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,32213,59612,49416,00433,07039,15745,34649,45821,8723,2536,66756,26297,422157,340180,292139,00784,80648,22519,488
6. Doanh thu hoạt động tài chính673263,96767,7011,88170,5007,44415,9844,21074,91237,497423,7246,22022,86313,3328,15220,30710,77824,360
7. Chi phí tài chính3,2764,83412,13913,45937,96519,24914,21014,0532,87663,42120,10765,82549,71351,40257,51015,2776,564
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,2764,2539,63211,88112,69211,5246,9412,2521,8515,81110,45219,22930,84423,77422,6518,1554,794
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh179158558-10,5254,9786,0542,3471,3292,680
9. Chi phí bán hàng506,1036,3796,32617,4354,3885,6872536677842,50812,93713,3976,4564,5153,8861,890
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,25913,104214,03624,75141,35720,22830,29028,58228,44415,27920,68839,45442,87652,49645,09548,40128,81816,78113,656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,459518-197,62548,017-24,92469,644-32,90013,222-22,26048,58020,113376,48538,70938,42190,39846,95516,61824,38724,417
12. Thu nhập khác2212511,6576401,1308123,75182826,92832613,5504,0224,3754,76722,7381,8932,43811
13. Chi phí khác1,39840,9501682,3931,75724645115,09542063,4983,5723,62214961,7091,524
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,39722125-29,292472-1,263-9453,50537711,833-94-49,9484507534,61822,73218491411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,062740-197,60018,725-24,45168,380-33,84516,728-21,88360,41320,020326,53739,15939,17495,01669,68616,80225,30124,428
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,2751,5042,6071,7369411,7233,9663,78484,1119,48011,98323,20815,8445,9754,7624,794
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại15-4-217-55207-234-2826523-353
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15-49,2751,5022,6241,6811,1481,4893,9384,04984,1339,12811,98323,20815,8445,9754,7624,794
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,062725-197,5969,449-25,95365,756-35,52715,580-23,37256,47515,970242,40330,03127,19171,80853,84310,82720,54019,634
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3286-33-203-23-143-282-239-559-73-83
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,062725-197,5969,777-25,95965,789-35,32415,603-23,23056,47515,970242,68630,27027,75071,88153,92510,82720,54019,634

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |