CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.60
-0.10
(-1.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,77019,11843,09845,77027727,88214,14527,60754,32815,88434,50563,36255,374113,478102,87794,77873,37954,65975,24529,555
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,77019,11843,09845,77027727,88214,14527,60754,32815,88434,50563,36255,374113,478102,87794,77873,37954,65975,24529,555
4. Giá vốn hàng bán15,12217,03614,76114,20313010,7415,5028,14623,7643,96416,73029,70518,78549,38940,59221,13718,21115,38536,8599,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,6482,08228,33731,56814717,1418,64319,46130,56411,92017,77533,65736,58964,08962,28573,64055,16839,27438,38619,775
6. Doanh thu hoạt động tài chính109531162523,6684,4184,4604,43825264521721
7. Chi phí tài chính2,0395,1576,11213,9522,46521,2483,06411,98010,74114,01613,64613,37211,91012,0024,6002,6981,7431,7609287,741
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0395,1576,11213,9522,46521,2483,06011,84910,9539,87213,64613,04811,91011,9954,6002,6981,7431,759928883
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh313483543-503
9. Chi phí bán hàng4755129176372112689113,6759361,9664,8001,1998,5309,34625,29015,0579,32810,5997,068
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5886,6263,528-3,23510,5822,8233,5754,9613,9414,7404,5353,4726,74010,8067,4475,6704,5873,3554,7695,320
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)975-9,83118,66821,211-13,272-6,3821,7361,13012,208-4,1042,04616,47321,17733,00340,95540,03333,78324,83722,092-354
12. Thu nhập khác-5876821100-5455451,000
13. Chi phí khác732,2466314,21310118167122,427562,7192,715-5401,3131,6714382,8431,4002,780
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-73-2,83351-4,213-10-1-181-67-11-2,427-56-2,719-2,615-6-768-1,671-438-2,843-1,400-1,780
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)902-12,66418,71916,999-13,281-6,3831,5551,06312,197-6,5321,99013,75418,56232,99740,18738,36233,34621,99420,692-2,134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1813,1963,7546533,4523471,3162,466-4834315,0263,7147,6188,0387,9716,6741,1964,2051,387
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1201242
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1813,1963,7548553,6933471,3162,466-4834315,0263,7147,6188,0387,9716,6741,1964,2051,387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)721-15,86014,96516,144-13,281-10,0761,208-2529,731-6,0491,5598,72814,84925,37932,14930,39126,67220,79916,487-3,520
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-1-56
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)721-15,86014,96516,145-13,281-10,0751,208-2529,731-6,0481,5598,72814,84925,37932,14930,39126,67120,79816,488-3,464

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |