CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

65
-0.30
(-0.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh265,498223,906210,615117,792230,649201,492151,174127,305212,453154,059163,68695,228222,219213,814199,145151,242207,098131,727157,366121,798
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,4012,4588023105,968291205,34612210,706482389,012928311
3. Doanh thu thuần (1)-(2)256,097221,448209,813117,482224,681201,463151,174127,185207,107154,059163,56495,228211,512213,814199,098151,004198,086130,799157,366121,486
4. Giá vốn hàng bán117,228111,163113,76464,616127,21498,92778,50980,56296,97580,814101,14973,24486,51391,16682,11349,36954,71041,45443,71547,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,869110,28596,04952,86697,467102,53772,66546,622110,13273,24662,41621,984125,000122,649116,985101,635143,37689,345113,65174,143
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,6659,22711,54310,45812,4925,4569,02410,01511,03914,48314,59913,82610,5158,0859,2975,8477,3045,278-78511,099
7. Chi phí tài chính1321231202283683-184190906,106501388
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng51,86832,53623,18517,71631,80824,34116,81117,44525,97022,25618,28016,85738,35526,68119,02722,29637,52418,47820,46817,627
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,04629,41728,51822,16129,07526,84922,91118,89233,31223,10620,04918,09328,73920,61618,35517,13020,23214,98915,89014,975
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,61957,52755,76723,44748,87456,80141,95920,29761,82042,36438,87167168,42183,43688,90068,05692,83455,04976,00852,252
12. Thu nhập khác9156273034-1670993122103153248172171932143
13. Chi phí khác-522584-19193,3616712413426171214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)915115-55434351-2,36855-21232477466323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,71057,53155,77823,45248,32056,83441,96220,34859,45242,41938,84967368,74583,51388,94668,05692,84055,08176,00852,255
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,21411,02410,6164,53110,12411,8038,0453,73613,3998,1017,71717213,87916,80317,43113,50318,47912,09415,30210,529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại56482540161644-436388334-1,21938254-37-130-101358108-319
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,27011,50611,1564,69210,76811,3678,4324,07012,1808,4837,77113513,74916,70317,78913,61218,16012,09415,30210,529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,44146,02544,62218,76037,55245,46733,53016,27947,27233,93631,07953954,99666,81171,15754,44574,68042,98760,70641,726
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,0441-2-1-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,44146,02544,62218,76037,55245,46733,53016,27948,31633,93531,08053954,99666,81171,15754,44574,68042,98760,70641,727

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |