CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

68.50
-0.40
(-0.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474449,187
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,1175,46810,99110,35613,24012,61911,61011,7029,446636
3. Doanh thu thuần (1)-(2)704,503619,958775,429607,738599,151608,916537,841519,568490,028448,551
4. Giá vốn hàng bán385,212352,181309,160187,223208,216171,749117,66290,69989,043165,994
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)319,291267,778466,269420,515390,935437,167420,180428,869400,985282,558
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,98653,94733,74422,36141,02850,23751,83937,91159,44114,055
7. Chi phí tài chính214766,55111611093387555
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng90,40580,001106,35994,097120,82990,83242,99919,96328,29129,005
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp97,72792,22284,84066,08657,84274,162113,388132,933177,502103,392
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)167,931149,426308,813276,143253,177322,300315,631313,791254,246163,660
12. Thu nhập khác1181,233494684,0671441433721763,416
13. Chi phí khác5853,56548261,7381,919533333164565
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-467-2,332447422,330-1,774-39140122,851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258166,511
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,70730,53061,61756,40451,11064,45962,85763,61348,50643,186
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại930-821236-3198,368-6,887
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,63729,70961,85256,08551,11064,45962,85763,61356,87436,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385130,213
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,044-1-1-1-1-1-1-18-18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402130,230

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |