Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

13.80
-0.10
(-0.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,408,9213,687,1764,261,0123,978,0583,896,3305,165,9485,989,9254,102,0744,630,7224,098,1824,791,8063,941,9704,358,5034,216,2616,766,4756,339,5898,136,2786,991,7175,637,428
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,3636,8564,1061,4668,2573,3333,8742,96410,09110,6544,8642,49325,8029,8005,35125,3919,5352,79923,591
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,396,5583,680,3204,256,9053,976,5923,888,0735,162,6155,986,0514,099,1104,620,6304,087,5284,786,9423,939,4774,332,7014,206,4616,761,1256,314,1988,126,7426,988,9185,613,837
4. Giá vốn hàng bán3,214,2263,483,1023,919,4103,694,1363,704,3994,788,8485,441,0703,752,4344,312,0953,876,6974,470,8323,645,8144,411,9374,267,5915,980,7975,773,0347,278,2756,185,2864,861,654
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)182,332197,218337,495282,456183,674373,767544,981346,676308,535210,831316,110293,663-79,236-61,130780,328541,164848,467803,632752,183
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,79987,537100,50863,137138,34286,454130,55080,60458,92797,587147,14774,78695,157118,075100,94792,920120,81977,76039,027
7. Chi phí tài chính76,74983,728125,69180,69092,74392,493106,34661,96184,11483,831102,405100,937205,815105,143119,20173,35592,71573,79950,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay72,32165,06576,95160,15870,73952,80566,80152,27256,68262,31294,83382,82264,37069,09462,36952,74464,09758,17144,914
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng75,78966,783175,217164,015191,518280,551329,783225,253224,466154,971218,647166,187232,916183,922547,305280,814524,204360,565196,897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,59929,96030,35421,29041,88822,51525,90421,15433,103-5,89920,15815,69334,55820,23860,76925,10034,03725,17024,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,994104,286106,74079,597-4,13264,662213,498118,91225,78075,517122,04885,631-457,368-252,358153,999254,815318,330421,857519,985
12. Thu nhập khác5,4022,5042,1332,91530,7023,1293,0731,8581,6182,9751,0671,1912842,3204,3572,2386,00597420,961
13. Chi phí khác9,6692677979076446381,7925563,4856,332-74172-1,3251,912102553,9721,131314
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,2672,2381,3362,00830,0572,4911,2811,302-1,867-3,3571,1421,0191,6094084,3471,9842,033-15720,647
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,727106,523108,07781,60525,92567,153214,779120,21323,91272,160123,19086,649-455,759-251,951158,346256,798320,363421,701540,632
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,93820,3908,9952,38021,857-3,39556,30646,57011,211-4,90215,659530-28,917-52,07833,18648,51966,81082,124110,387
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,2331,10911,40516,534-17,24516,849-12,869-21,770-6,98517,413-15,1164,498-26,6866,906-7073,720-2,0262,946-3,687
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,17121,50020,40018,9144,61213,45343,43624,7994,22612,5115435,028-55,603-45,17332,47952,23964,78485,070106,700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,55785,02487,67762,69121,31353,699171,34395,41419,68659,649122,64681,622-400,156-206,778125,867204,559255,579336,631433,933
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát89-3-2-2-5-6-78-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,46885,02787,67962,69221,31853,705171,42195,41419,68759,649122,64681,622-400,156-206,778125,867204,559255,579336,631433,933

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |