| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 16,757,537 | 16,822,824 | 18,847,759 | 16,203,013 | 12,765,106 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 150,269 | 158,151 | 133,553 | 130,312 | 123,577 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 16,607,269 | 16,664,673 | 18,714,206 | 16,072,702 | 12,641,529 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 14,581,337 | 14,550,682 | 16,884,084 | 14,117,732 | 10,679,874 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,025,931 | 2,113,991 | 1,830,122 | 1,954,970 | 1,961,656 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 571,667 | 840,624 | 394,871 | 233,667 | 174,761 |
| 7. Chi phí tài chính | 901,030 | 1,128,443 | 744,443 | 621,138 | 445,661 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 575,945 | 716,192 | 516,391 | 447,559 | 337,373 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 1,121 | 19,476 | 28,527 | 12,188 | 22,972 |
| 9. Chi phí bán hàng | 327,730 | 348,745 | 360,858 | 412,644 | 364,952 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 420,243 | 408,239 | 387,450 | 355,683 | 383,896 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 949,716 | 1,088,664 | 760,768 | 811,360 | 964,880 |
| 12. Thu nhập khác | 23,590 | 40,568 | 59,485 | 39,006 | 14,407 |
| 13. Chi phí khác | 6,216 | 8,877 | 2,247 | 6,754 | 6,460 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 17,374 | 31,691 | 57,237 | 32,252 | 7,947 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 967,090 | 1,120,354 | 818,006 | 843,612 | 972,826 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 184,638 | 140,748 | 177,074 | 179,039 | 225,725 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -10,217 | 8,002 | -13,857 | 8,942 | -13,255 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 174,420 | 148,749 | 163,217 | 187,981 | 212,470 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 792,670 | 971,605 | 654,789 | 655,631 | 760,356 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 47,293 | 91,142 | 88,922 | 98,792 | 96,037 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 745,377 | 880,463 | 565,867 | 556,839 | 664,319 |