CTCP Chứng khoán Hải Phòng (hac)

10.20
0.10
(0.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)8,48956245,3411,136111,0247,99718,62015,47117,82629,55313,06930214,3382292,27210,5849,5761,592812
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)904327924633425033996
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu5,0593,5352,5523,3343,2532,9773,1243,4143,4064,1383,5273,2933,8304,7076,0446,3756,2905,7975,6664,732
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3,0034,8432,3531,5092,1162,1892,5902,7432,4014,0372,5991,5672,0942,3203,6405,7257,7475,1865,2214,456
Cộng doanh thu hoạt động17,4719,32052,3326,4076,23016,61214,52825,18121,86326,65137,02718,4976,92722,09314,39218,79433,16722,24523,24010,522
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)796,97637110,53110,9195,1677,42913,65715,1845,45330,259272,6724,5491,5489131,555321
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh611662352873883694064876423923904024463753957302,3272,638149206
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,3103,0192,4982,6162,9282,6742,3543,5902,8423,0112,5462,4112,5512,3532,7773,3493,6443,5363,8823,476
2.12. Chi phí khác-135
Cộng chi phí hoạt động3,91010,6183,9483,0873,71113,79914,9949,46614,55717,28518,3388,48233,4632,95476,0368,8177,7277,2945,8084,205
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay4711631,121264714752517834,2581,01550989230100
Cộng chi phí tài chính4711631,121264714752517834,2581,01550989230100
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN5,4794,3983,6254,8915,8594,3484,1294,8094,1393,6003,5293,8873,9433,3733,4514,4366,2693,2703,1223,425
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG7,684-5,79943,655-1,295-3,327-1,146-4,06511,7373,7946,28916,8466,583-30,12615,533-68,3755,02619,17511,95314,4363,170
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ7,685-5,78944,178-1,145-3,973-1,055-3,98911,7813,7876,28916,8466,583-30,12715,543-68,4585,02519,23111,95314,4363,170
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN7,685-5,78944,178-1,145-3,973-1,057-3,98911,7813,7876,28916,8466,583-29,19515,149-69,3143,33815,3409,82211,1872,595

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |