CTCP Chứng khoán Hải Phòng (hac)

8.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.80
8.80
0
45.8K
0.9K
9.8x
0.2x
1% # 2%
1.9
260 Bi
29 Mi
904
13 - 7.9
704 Bi
1,335 Bi
52.7%
65.47%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 200 9.60 200
7.70 2,000 9.70 100
7.50 700 9.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4719,32052,3326,40785,53062,551104,03862,20589,17460,08358,31243,65136,13133,073
Tổng lợi nhuận trước thuế7,685-5,78944,178-1,14544,8872,76133,508-79,03048,76823,9755,534-4,5286,10518,073
Lợi nhuận sau thuế 7,685-5,78944,178-1,14544,8872,75933,508-81,03638,92322,6365,534-7,8945,14618,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,685-5,78944,178-1,14544,8872,75933,508-81,03638,92322,6365,534-7,8945,14618,073
Tổng tài sản401,524363,269337,540415,684401,524277,810272,750247,760375,674341,077307,271303,611311,422319,769
Tổng nợ90,90360,33428,816151,13990,94512,1199,81818,33634,86915,1768,28110,1559,9697,970
Vốn chủ sở hữu310,620302,935308,724264,546310,578265,691262,932229,424340,804325,901298,990293,456301,453311,799


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc