CTCP Chứng khoán Hải Phòng (hac)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN266,325268,518268,868279,014263,288259,427258,023234,665237,696274,527422,177516,182359,878356,670372,281357,595323,433296,364294,267282,508
I. Tài sản tài chính264,916171,047266,836275,971262,193257,648256,774232,607205,908272,940420,429514,078359,119346,437358,705342,874322,416294,963283,108270,743
II.Tài sản ngắn hạn khác1,40997,4712,0333,0431,0941,7791,2492,05931,7881,5881,7472,10375810,23313,57714,7211,0171,40111,15911,765
B.TÀI SẢN DÀI HẠN11,48510,33611,05011,0219,46210,08910,63011,29411,11111,76012,43118,01915,82715,99916,72117,38717,66318,23418,95719,679
I. Tài sản tài chính dài hạn5,00015,07315,07315,07315,0735,0005,0005,000
II. Tài sản cố định3,9222,4772,6822,3578169651,1151,2651,3821,5311,6801,8572,0602,3022,6402,9783,3703,5623,8984,234
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác7,5637,8598,3698,6658,6479,1239,51510,0299,72910,22910,75211,1628,7678,69724,1549,4099,2939,67210,05810,445
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-10,073-10,073-10,073-10,073-10,073
TỔNG CỘNG TÀI SẢN277,810278,854279,919290,035272,750269,516268,653245,960248,807286,287434,608534,201375,704372,668389,002374,982341,095314,598313,224302,187
C. NỢ PHẢI TRẢ12,1199,1869,19415,3229,81810,37415,8009,95318,33625,486188,956190,05934,90046,50472,65946,48515,6857,3008,3547,668
I. Nợ phải trả ngắn hạn12,1199,1869,19415,3229,81810,37415,8009,95318,33625,486188,956190,05934,90046,50472,65946,48515,6857,3008,3547,668
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU265,691269,668270,725274,713262,932259,142252,853236,007230,470260,801245,652344,142340,804326,165316,343328,497325,411307,298304,870294,519
I. Vốn chủ sở hữu265,691269,668270,725274,713262,932259,142252,853236,007230,470260,801245,652344,142340,804326,165316,343328,497325,411307,298304,870294,519
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU277,810278,854279,919290,035272,750269,516268,653245,960248,807286,287434,608534,201375,704372,668389,002374,982341,095314,598313,224302,187
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |