CTCP Vật tư Hậu Giang (ham)

48.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,063,8833,154,0594,041,6433,105,9233,224,9963,103,760
2. Các khoản giảm trừ doanh thu44,76323,04320,07218,3536,0685,732
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,019,1203,131,0164,021,5723,087,5703,218,9283,098,028
4. Giá vốn hàng bán2,654,9762,797,9693,696,4382,816,4202,981,3882,918,478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)364,144333,047325,134271,150237,540179,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,02714,12910,55510,4787,2416,402
7. Chi phí tài chính39,51853,64250,43948,65336,60732,411
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,90851,83748,98145,70937,61431,256
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng202,511188,214196,810133,467129,50292,374
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,30764,22356,04647,59342,47837,575
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,83541,09732,39451,91436,19423,593
12. Thu nhập khác10,7564,6892,5515,5458,3847,472
13. Chi phí khác6901,0261,5638731,475702
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,0663,6639884,6716,9086,771
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,90144,76033,38256,58543,10330,364
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,5396,1127,45710,7437,1674,245
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại639-1,582-340-216-44-424
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,1784,5307,11610,5277,1233,821
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,72340,23026,26546,05835,98026,543
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,9895,2711,5891,5744,7717,150
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,73434,95924,67644,48431,20819,393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |