Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

7.80
-0.10
(-1.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh904,764605,440889,585866,5121,075,793281,452701,907539,6481,665,420402,769730,194170,6321,290,738618,712905,116363,547930,211366,134852,402303,950
4. Giá vốn hàng bán873,001571,306873,352814,817970,232265,410670,787507,1881,525,080373,790702,194158,6321,190,166594,266822,090337,335831,591348,990772,590289,977
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,35534,13516,23351,695105,49116,04231,12032,460140,34028,26628,00012,000100,57224,44683,02526,21298,47817,06879,81113,974
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,8928,39238,6361,1171,0208,09216,0109692,7079728,3851,3788841,9918,7394022911,22712,570418
7. Chi phí tài chính31,52114,36116,89711,61018,5199,56811,57411,48433,0356,2368,2113,5146,4525,1934,9804,19312,9381,34411,9282,235
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,33214,34912,26711,61018,5199,56811,57411,48433,0356,2368,2113,5146,4525,1934,9804,19312,9381,34411,9282,235
9. Chi phí bán hàng963212
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,65725,17117,30438,35431,68416,64818,65117,84161,98211,71815,39910,17941,11716,45135,19515,59642,63214,73840,43112,596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,0692,99520,6691,88556,308-2,08216,9064,10448,02911,28512,775-31553,6754,79351,5906,82543,2002,21340,022-440
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,1166,58320,2023,94048,15225,56624,4374,98448,88911,16110,93955149,1775,83642,9484,18430,9643,59135,9312,775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,9045,58319,7553,36219,54725,08621,5101,54528,35910,2948,67028328,1034,47230,1003,30515,4992,81821,9601,817
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,8764,08020,0173,13619,35713,52719,1881,71526,2129,1528,79118427,8142,84727,7451,97118,2771,86821,886991

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |