Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

7.80
-0.10
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.80
7.80
7.80
2,800
11.6K
0.4K
26.6x
0.9x
1% # 3%
1.8
1,425 Bi
141 Mi
9,160
12.8 - 8.4
4,799 Bi
1,640 Bi
292.6%
25.47%
443 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 600 8.00 1,400
7.30 1,000 8.40 3,300
7.20 1,500 8.80 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 7.80 -0.10 2,800 2,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,914 (4.64) 0% 130 (0.13) 0%
2018 2,950 (3.71) 0% 135 (0.09) 0%
2019 2,102 (2.45) 0% 0 (0.04) 0%
2020 1,870 (1.99) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,650 (2.41) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,910 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV904,764605,440889,585866,5123,266,3022,597,5452,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,045
Tổng lợi nhuận trước thuế29,1166,58320,2023,94059,841102,29470,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468
Lợi nhuận sau thuế 25,9045,58319,7553,36254,60466,47847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,8764,08020,0173,13650,10853,21343,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915
Tổng tài sản6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,913,0036,430,4866,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,343
Tổng nợ5,268,9394,580,7604,762,8654,418,9725,268,9394,793,6155,153,5165,958,0995,391,8314,917,8354,339,5015,126,6815,800,3467,349,326
Vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,644,0641,636,8711,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,017


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |