Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.40
8.90
8.40
15,200
11.6K
0.4K
26.6x
0.9x
1% # 3%
1.8
1,425 Bi
141 Mi
9,160
12.8 - 8.4
4,799 Bi
1,640 Bi
292.6%
25.47%
443 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 500 9.00 2,000
8.70 1,600 9.10 1,300
8.50 1,500 9.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 8.40 -0.50 100 100
10:13 8.80 -0.10 2,000 2,100
13:32 8.80 -0.10 1,200 3,300
13:33 8.80 -0.10 9,300 12,600
13:50 8.80 -0.10 600 13,200
14:30 8.80 -0.10 1,400 14,600
14:31 8.80 -0.10 500 15,100
14:46 8.90 0 100 15,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,914 (4.64) 0% 130 (0.13) 0%
2018 2,950 (3.71) 0% 135 (0.09) 0%
2019 2,102 (2.45) 0% 0 (0.04) 0%
2020 1,870 (1.99) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,650 (2.41) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,910 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,075,793281,452701,907539,6482,598,8002,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,0453,846,094
Tổng lợi nhuận trước thuế48,15225,56624,4374,984103,14070,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468144,020
Lợi nhuận sau thuế 19,54725,08621,5101,54567,68847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605112,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,35713,52719,1881,71553,78743,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915103,193
Tổng tài sản6,438,5726,486,1516,212,5556,321,8676,438,5726,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,3438,481,060
Tổng nợ4,798,6874,868,4234,576,2154,703,1784,798,6875,153,5165,958,0995,391,8314,917,8354,339,5015,126,6815,800,3467,349,3266,591,401
Vốn chủ sở hữu1,639,8851,617,7281,636,3401,618,6901,639,8851,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,0171,889,659


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |