Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

8.80
0.50
(6.02%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV904,764605,440889,585866,5121,075,7933,266,3022,597,5452,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,045
Giá vốn hàng bán873,001571,306873,352814,817970,2323,132,4752,410,6752,758,0432,968,6472,201,4471,932,4552,259,5863,417,1984,187,5843,628,227
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,35534,13516,23351,695105,491133,418186,800208,311248,676212,07059,278190,527291,641449,270255,818
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,0692,99520,6691,88556,30853,61775,32470,839120,28181,69518,20355,746129,739201,880146,263
Tổng lợi nhuận trước thuế29,1166,58320,2023,94048,15259,841102,29470,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468
Lợi nhuận sau thuế 25,9045,58319,7553,36219,54754,60466,47847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,8764,08020,0173,13619,35750,10853,21343,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915
Tổng tài sản ngắn hạn5,704,7114,890,3815,069,9334,705,0265,070,5285,704,7115,064,2035,478,4406,265,9145,649,6815,149,0914,460,1905,396,0055,657,7746,815,388
Tiền mặt477,026197,695320,454280,435443,154477,026438,522598,870519,864257,500245,069240,857156,095332,618402,336
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,65311,6538,65324,65347,6536,65347,65344,84382,27481,81157,69520,99520,81812,1505,439
Hàng tồn kho1,591,7241,505,0921,562,0281,539,6861,566,4891,591,7241,566,6321,610,4171,642,5071,479,9011,936,0671,741,0491,890,3592,346,5982,546,202
Tài sản dài hạn1,208,2921,341,8751,346,3831,354,8751,368,0441,208,2921,366,2831,292,1821,326,4291,369,3281,432,8721,527,7811,463,8391,819,0892,168,956
Tài sản cố định45,79046,67347,52850,75652,08045,79051,19557,60954,64757,48660,97357,82068,93874,54866,879
Đầu tư tài chính dài hạn655,767790,560790,560790,560795,191655,767795,191795,191795,191801,041800,691883,597919,6251,071,835907,118
Tổng tài sản6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,438,5726,913,0036,430,4866,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,343
Tổng nợ5,268,9394,580,7604,762,8654,418,9724,798,6875,268,9394,793,6155,153,5165,958,0995,391,8314,917,8354,339,5015,126,6815,800,3467,349,326
Vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,639,8851,644,0641,636,8711,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,017

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.36K0.38K0.31K0.44K0.26K0.16K0.24K0.61K0.82K0.72K0.73K0.13K0.93K2.06K1.45K
Giá cuối kỳ9.30K9.75K9.76K7.31K13K10.03K6.88K7.31K6.92K7.70K12.50K12.50K12.50K12.50K12.50K
Giá / EPS (PE)26.18 (lần)25.84 (lần)31.34 (lần)16.70 (lần)50.55 (lần)61.82 (lần)28.76 (lần)12.03 (lần)8.48 (lần)10.66 (lần)17.09 (lần)98.43 (lần)13.38 (lần)6.08 (lần)8.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.40 (lần)0.53 (lần)0.46 (lần)0.32 (lần)0.76 (lần)0.71 (lần)0.40 (lần)0.28 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)0.46 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)
Giá sổ sách11.66K11.61K11.46K11.59K11.54K11.80K11.69K12.29K11.89K11.59K13.40K16K18.06K16.47K11.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.84 (lần)0.85 (lần)0.63 (lần)1.13 (lần)0.85 (lần)0.59 (lần)0.59 (lần)0.58 (lần)0.66 (lần)0.93 (lần)0.78 (lần)0.69 (lần)0.76 (lần)1.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.52%78.75%80.91%82.53%80.49%78.23%74.49%78.66%75.67%75.86%73.64%81.14%80.35%80.19%80.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.48%21.25%19.09%17.47%19.51%21.77%25.51%21.34%24.33%24.14%26.36%18.86%19.65%19.81%19.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.22%74.55%76.12%78.48%76.82%74.72%72.47%74.73%77.58%81.80%77.72%85.88%84.54%83.17%85.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu320.48%292.85%318.69%364.58%331.36%295.52%263.24%295.80%345.98%449.50%348.81%608%546.97%494.22%579.46%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.78%25.45%23.88%21.52%23.18%25.28%27.53%25.27%22.42%18.20%22.28%14.12%15.46%16.83%14.72%
6/ Thanh toán hiện hành113.01%108.98%114.31%131.92%125.12%115.95%107.42%109.98%100.78%139.52%113.91%117.19%115.49%111.29%106.59%
7/ Thanh toán nhanh81.48%75.27%80.71%97.34%92.34%72.35%65.49%71.45%58.98%87.39%73.24%51.52%48.91%59.58%55.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.45%9.44%12.50%10.95%5.70%5.52%5.80%3.18%5.92%8.24%7.05%4.48%3.63%9.97%10.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.25%40.39%43.82%42.38%34.39%30.26%40.95%54.07%62.02%43.23%45.35%59.07%55.82%64.91%66.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.26%51.29%54.16%51.35%42.72%38.68%54.97%68.74%81.96%56.99%61.58%72.79%69.47%80.95%82.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu198.67%158.69%183.48%196.88%148.34%119.69%148.74%214%276.58%237.55%203.53%418.19%361.14%385.73%454.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho196.80%153.88%171.26%180.74%148.76%99.81%129.78%180.77%178.45%142.50%160.85%123.17%108.86%153.22%152.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.53%2.05%1.48%1.92%1.50%1.15%1.38%2.31%2.48%2.62%2.68%0.19%1.43%3.23%2.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.72%0.83%0.65%0.81%0.52%0.35%0.56%1.25%1.54%1.13%1.22%0.11%0.80%2.10%1.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.05%3.25%2.72%3.78%2.23%1.38%2.05%4.95%6.87%6.23%5.46%0.79%5.17%12.48%12.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%2%1%1%3%3%3%3%%2%4%3%
Tăng trưởng doanh thu25.75%-12.45%-7.78%33.30%21.18%-18.76%-33.89%-20.01%19.38%0.99%%2.58%2.66%25.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-5.84%21.15%-28.85%70.19%58.51%-32.18%-60.63%-25.55%12.96%-1.24%%-86.41%-54.54%42.12%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.92%-6.98%-13.50%10.50%9.64%13.33%-15.35%-11.61%-21.08%11.50%%-1.53%21.36%26.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.44%1.22%-1.05%0.43%-2.22%0.95%-4.89%3.38%2.54%-13.48%%-11.41%9.66%47.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.50%-5.02%-10.82%8.17%6.64%9.92%-12.71%-8.25%-16.78%5.93%%-3.06%19.39%29.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |