| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 987 | 1,050 | 677 | 112,356 | 127,138 | 113,991 | 181,420 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 987 | 1,050 | 677 | 112,356 | 127,138 | 113,991 | 181,420 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 782 | 828 | 460 | 89,525 | 103,910 | 95,637 | 162,207 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 205 | 223 | 217 | 22,831 | 23,228 | 18,355 | 19,213 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,758 | 8,129 | 13,632 | 11,493 | 5,027 | 553 | 1,645 |
| 7. Chi phí tài chính | | | 24 | | 30 | 79 | 85 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | 24 | | | 79 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 2 | 1 | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | -27 | -789 | -14,128 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,039 | 5,999 | 6,261 | 15,693 | 19,431 | 12,515 | 15,038 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,926 | 2,354 | 7,564 | 18,631 | 8,821 | 7,102 | 19,864 |
| 12. Thu nhập khác | | 2 | 991 | 194 | 312 | 24 | 892 |
| 13. Chi phí khác | 13 | | 98 | 31 | 571 | 10 | 1,222 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -13 | 2 | 893 | 162 | -259 | 14 | -330 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,912 | 2,356 | 8,458 | 18,793 | 8,562 | 7,116 | 19,534 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 511 | 488 | 2,057 | 4,931 | 3,382 | 1,689 | 4,700 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 511 | 488 | 2,057 | 4,931 | 3,382 | 1,689 | 4,700 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,401 | 1,868 | 6,401 | 13,862 | 5,180 | 5,427 | 14,834 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,401 | 1,868 | 6,401 | 13,862 | 5,180 | 5,427 | 14,834 |