CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 (hd8)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9871,050677112,356127,138113,991181,420
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9871,050677112,356127,138113,991181,420
4. Giá vốn hàng bán78282846089,525103,91095,637162,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20522321722,83123,22818,35519,213
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7588,12913,63211,4935,0275531,645
7. Chi phí tài chính24307985
-Trong đó: Chi phí lãi vay2479
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh21
9. Chi phí bán hàng-27-789-14,128
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0395,9996,26115,69319,43112,51515,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9262,3547,56418,6318,8217,10219,864
12. Thu nhập khác299119431224892
13. Chi phí khác139831571101,222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-132893162-25914-330
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9122,3568,45818,7938,5627,11619,534
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5114882,0574,9313,3821,6894,700
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5114882,0574,9313,3821,6894,700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4011,8686,40113,8625,1805,42714,834
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4011,8686,40113,8625,1805,42714,834

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |