CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 (hd8)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
11.2K
0.2K
42.1x
0.7x
1% # 2%
0.9
80 Bi
10 Mi
2,086
10 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 100 7.50 2,000
5.80 100 7.60 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.18) 0% 9.11 (0.01) 0%
2020 165.10 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2021 130 (0.13) 0% 5.76 (0.01) 0%
2022 112 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9871,050677112,356127,138113,991181,420
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9122,3568,45818,7938,5627,11619,534
Lợi nhuận sau thuế 2,4011,8686,40113,8625,1805,42714,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4011,8686,40113,8625,1805,42714,834
Tổng tài sản170,483171,714185,334196,306170,483171,714185,334196,306291,653245,195291,883440,854550,126495,946
Tổng nợ58,86160,17462,26366,58258,86160,17462,26366,582168,689117,970158,217311,812411,677362,151
Vốn chủ sở hữu111,622111,540123,072129,725111,622111,540123,072129,725122,965127,225133,666129,042138,449133,795


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |