Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (hdb)

27.60
0.50
(1.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần34,746,19030,857,07622,183,97418,011,56813,890,77711,897,7059,746,5557,645,6936,347,3004,678,0803,244,7101,629,143309,373850,0731,308,832522,408
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự67,992,41657,995,52852,640,57733,323,40426,176,21023,137,24619,618,06716,797,06714,959,08111,321,3027,922,4786,298,1314,884,2115,195,2325,340,6562,353,158
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-33,246,226-27,138,452-30,456,603-15,311,836-12,285,433-11,239,541-9,871,512-9,151,374-8,611,781-6,643,222-4,677,768-4,668,988-4,574,838-4,345,159-4,031,824-1,830,750
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ4,126,3761,416,5782,187,8022,956,8181,927,438949,983625,876438,174196,433118,224188,107126,34060,06017,62664,195153,512
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ5,697,7803,295,6232,830,1683,308,4552,127,7331,088,274821,429541,049268,640167,320234,104195,76288,64746,345102,574172,265
Chi phí hoạt động dịch vụ-1,571,404-1,879,045-642,366-351,637-200,295-138,291-195,553-102,875-72,207-49,096-45,997-69,422-28,587-28,719-38,380-18,753
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,272,182843,813564,703134,237179,248167,656229,802298,315157,437209,28425,76142,133-54,015-43,305-93,489-38,597
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh639,46068,92941,72316,986100,932105,17980,459124,3365,70882,503-4,23880,46261,9308,59222,165
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư855,91068,2531,167,005312,620477,213139,809239,949341,516484,895151,15948,787474,637682,241315,179-44,77616,795
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác736,617705,871259,153528,090182,637518,843438,278482,996270,165166,69119,57147,024241,828347,7601,93610,443
Thu nhập từ hoạt động khác1,026,156869,862541,644588,126496,275630,093474,880539,625299,104195,11978,66384,405254,944377,39311,57811,285
Chi phí hoạt động khác-289,539-163,991-282,491-60,036-313,638-111,250-36,602-56,629-28,939-28,428-59,092-37,381-13,115-29,633-9,642-843
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần310,47371,6649,3256,78526027,069109,32443,88112,285609,939499,084141,31226,4829,98823,873
Chi phí hoạt động-11,614,455-11,980,755-9,129,202-8,630,709-6,382,768-6,172,829-5,080,492-4,441,455-4,072,277-3,276,988-2,409,584-1,820,135-1,010,433-796,522-594,603-337,907
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng31,072,75322,051,42917,284,48313,336,39510,375,4777,606,6066,307,4964,998,8993,433,5422,141,2381,723,0531,078,687432,295725,886652,083372,692
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-9,750,955-5,321,434-4,267,751-3,068,339-2,305,860-1,788,384-1,289,083-994,271-1,016,760-993,605-934,619-456,470-191,841-298,736-86,107-21,960
Tổng lợi nhuận trước thuế21,321,79816,729,99513,016,73210,268,0568,069,6175,818,2225,018,4134,004,6282,416,7821,147,633788,434622,217240,453427,150565,976350,732
Chi phí thuế TNDN-4,269,094-3,482,347-2,680,719-2,058,586-1,616,118-1,171,125-998,079-803,117-462,375-233,135-158,323-145,340-22,857-100,719-139,480-81,324
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-4,185,904-3,561,555-2,724,629-2,091,986-1,620,180-1,164,048-1,002,077-780,294-466,302-226,810-160,328-145,543-24,509-103,271-136,747-81,482
Chi phí thuế TNDN giữ lại-83,19079,20843,91033,4004,062-7,0773,998-22,8233,927-6,3252,0052021,6522,551-2,733158
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp17,052,70413,247,64810,336,0138,209,4706,453,4994,647,0974,020,3343,201,5111,954,407914,498630,111476,877217,596326,431426,496269,409
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi549,234484,695265,115459,676399,980398,148415,568359,426207,920176,366117,074
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi16,503,47012,762,95310,070,8987,749,7946,053,5194,248,9493,604,7662,842,0851,746,487738,132513,037476,877217,596326,431426,496269,409

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |