Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

10.10
-0.50
(-4.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,36717,3777,71210,70419,12018,6716,3808,82521,11932,3619,7144,48412,69223,72811,3903,90330,79924,38214,95117,752
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,36717,3777,71210,70419,12018,6716,3808,82521,11932,3619,7144,48412,69223,72811,3903,90330,79924,38214,95117,752
4. Giá vốn hàng bán9,22816,3536,6829,73113,39214,9995,0377,37917,33927,6417,5722,94910,60518,8638,2343,24226,87619,97411,62213,417
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,1391,0241,0309735,7293,6721,3431,4463,7804,7202,1421,5352,0874,8653,1566603,9234,4083,3294,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính4653115249112441142
7. Chi phí tài chính5111297724
-Trong đó: Chi phí lãi vay5111297724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8028597606048929156695629841,0981,0161,0061,0741,3712,0344481,5701,2751,2931,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3781642703694,8902,7586758232,8453,6221,1275311,0573,4851,1232132,3883,1342,0292,731
12. Thu nhập khác362,35136363636362814213220131,28768122
13. Chi phí khác175251,136256-7732188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)191,8263636-1,100-220362814213814131,287-3268-188122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3971,9903064053,7902,5387118512,8593,6431,1665451,0703,4852,4101822,3883,2021,8422,853
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành283503618198555914217057272923310921469748237478640406571
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)283503618198555914217057272923310921469748237478640406571
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1141,4872453242,8041,9795696812,2872,9159324368562,7881,9281451,9102,5611,4362,283
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1141,4872453242,8041,9795696812,2872,9159324368562,7881,9281451,9102,5611,4362,283

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |