Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

10
-0.60
(-5.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,36717,3777,71210,70419,12047,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Giá vốn hàng bán9,22816,3536,6829,73113,39241,99440,80655,44240,94473,38458,55544,12356,045
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,1391,0241,0309735,7295,16612,19012,23610,76914,38515,9089,1977,233
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,3781642703694,8902,1829,1468,1235,8788,6569,6033,9152,250
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3971,9903064053,7904,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 1,1141,4872453242,8043,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1141,4872453242,8043,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản ngắn hạn84,31482,43377,28876,11982,03284,31482,03290,08681,23977,35749,34641,94937,252
Tiền mặt2701,9794072351202701209,661288284321128191
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho17,91216,56423,91624,75427,71317,91227,71330,14825,58916,60426,00616,78212,619
Tài sản dài hạn8,2958,5578,8649,1729,2888,2959,28810,1869,89610,19012,29313,95217,332
Tài sản cố định5,6755,9336,1926,4506,7105,6756,7106,4477,3898,47910,79712,65216,167
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản92,60990,99086,15385,29191,31992,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ12,12811,3227,9717,35513,70712,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93777,61280,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.56K1.07K1.17K1.02K1.21K1.49K0.51K0.33K
Giá cuối kỳ12K11.30K8.05K5.05K7.26K15.70K15.70K15.70K
Giá / EPS (PE)21.25 (lần)10.51 (lần)6.88 (lần)4.95 (lần)6 (lần)10.54 (lần)30.50 (lần)48.05 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.43 (lần)1.20 (lần)0.67 (lần)0.55 (lần)0.46 (lần)1.18 (lần)1.65 (lần)1.39 (lần)
Giá sổ sách14.34K13.83K13.78K13.81K12.85K6.87K7.08K7.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.84 (lần)0.82 (lần)0.58 (lần)0.37 (lần)0.56 (lần)2.29 (lần)2.22 (lần)2.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.04%89.83%89.84%89.14%88.36%80.06%75.04%68.25%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.96%10.17%10.16%10.86%11.64%19.94%24.96%31.75%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13.10%15.01%22.87%14.95%17.61%37.49%28.90%26.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu15.07%17.66%29.65%17.58%21.38%59.98%40.65%36.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn86.90%84.99%77.13%85.05%82.39%62.51%71.10%73.20%
6/ Thanh toán hiện hành829.70%669.38%406.43%599.82%612.87%239.87%260.93%256.10%
7/ Thanh toán nhanh653.43%443.24%270.42%410.88%481.33%113.46%156.54%169.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.66%0.98%43.59%2.13%2.25%1.56%0.80%1.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản50.92%58.03%67.49%56.74%100.25%120.81%95.38%115.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.93%64.60%75.13%63.66%113.46%150.90%127.11%169.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu58.60%68.28%87.51%66.72%121.68%193.26%134.16%158.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho234.45%147.24%183.90%160.01%441.97%225.16%262.92%444.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.72%11.38%9.70%11.06%7.74%11.22%5.42%2.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.42%6.61%6.55%6.28%7.76%13.56%5.17%3.36%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.94%7.77%8.49%7.38%9.42%21.69%7.27%4.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%15%12%14%9%14%7%3%
Tăng trưởng doanh thu-11.01%-21.69%30.87%-41.08%17.87%39.65%-15.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-47.46%-8.15%14.79%-15.75%-18.74%189.30%57.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.52%-40.23%68.31%-11.64%-33.28%43.03%10.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.70%0.35%-0.22%7.46%87.20%-3.05%-0.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.41%-8.93%10.03%4.10%42.03%10.26%2.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |