Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

10.60
-0.20
(-1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.50
10.60
10
8,600
13.8K
1.1K
11.0x
0.9x
7% # 8%
3.1
66 Bi
6 Mi
78,278
44.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 200 10.60 100
10.30 100 10.70 300
10.20 400 10.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.50 -0.30 5,000 5,000
09:33 10.20 -0.60 100 5,100
09:34 10 -0.80 500 5,600
09:35 10 -0.80 1,100 6,700
10:49 10.40 -0.40 100 6,800
13:33 10.40 -0.40 1,400 8,200
13:52 10.40 -0.40 300 8,500
14:45 10.60 -0.20 100 8,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 74.46 (0.07) 0% 8.36 (0.01) 0%
2021 75 (0.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2022 90 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 90 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,36717,3777,71210,70447,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3971,9903064054,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản92,60990,99086,15385,29192,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ12,12811,3227,9717,35512,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93780,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |