Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.70
0
13.8K
1.1K
11.0x
0.9x
7% # 8%
3.1
66 Bi
6 Mi
78,278
44.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 100 9.60 300
9.10 1,000 9.70 200
9.00 300 9.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 74.46 (0.07) 0% 8.36 (0.01) 0%
2021 75 (0.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2022 90 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 90 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,36717,3777,71210,70447,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3971,9903064054,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản92,60990,99086,15385,29192,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ12,12811,3227,9717,35512,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93780,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |