Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

10
0.40
(4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.60
10.40
9.10
8,100
13.8K
1.1K
11.0x
0.9x
7% # 8%
3.1
66 Bi
6 Mi
78,278
44.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 200 10.20 800
9.20 1,500 10.30 3,000
9.10 1,200 10.40 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (-0.70) 35.7%
PVD 30.40 (-0.30) 28.5%
HGM 157.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.50 (-0.30) 6.2%
KSB 14.95 (0.00) 5.1%
TMB 52.50 (-0.30) 3.0%
PVC 14.60 (-0.10) 2.1%
NNC 42.15 (-3.15) 1.9%
DHA 47.70 (-0.65) 1.6%
PVB 25.60 (-0.50) 1.6%
BKC 20.80 (-0.10) 1.5%
TVD 10.00 (-0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 9.60 0 100 100
11:10 9.20 -0.40 200 300
13:10 9.40 -0.20 400 700
13:11 9.20 -0.40 400 1,100
13:20 9.10 -0.50 600 1,700
13:34 9.20 -0.40 100 1,800
13:40 9.10 -0.50 300 2,100
13:51 9.60 0 1,000 3,100
13:53 9.60 0 800 3,900
13:54 10.30 0.70 1,500 5,400
13:55 10.30 0.70 300 5,700
13:56 10.30 0.70 100 5,800
13:58 10.30 0.70 100 5,900
14:10 9.10 -0.50 1,500 7,400
14:11 10.20 0.60 100 7,500
14:28 9.30 -0.30 200 7,700
14:29 10.10 0.50 100 7,800
14:45 10 0.40 300 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 74.46 (0.07) 0% 8.36 (0.01) 0%
2021 75 (0.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2022 90 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 90 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,36717,3777,71210,70447,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3971,9903064054,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản92,60990,99086,15385,29192,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ12,12811,3227,9717,35512,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93780,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |