Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

11.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11.60
11.60
11.60
0
13.8K
1.1K
11.0x
0.9x
7% # 8%
3.1
66 Bi
6 Mi
78,278
44.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 200 11.60 5,500
11.00 1,500 11.70 100
10.90 500 11.80 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (0.00) 35.7%
PVD 30.00 (-0.50) 28.5%
HGM 250.50 (22.70) 11.3%
MVB 19.20 (1.60) 6.2%
KSB 17.45 (0.15) 5.1%
TMB 55.40 (-0.10) 3.0%
PVC 14.10 (-0.20) 2.1%
NNC 55.20 (-0.30) 1.9%
DHA 64.00 (-0.80) 1.6%
PVB 39.10 (0.30) 1.6%
BKC 29.90 (2.70) 1.5%
TVD 10.20 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 74.46 (0.07) 0% 8.36 (0.01) 0%
2021 75 (0.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2022 90 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 90 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV19,12018,6716,3808,82552,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7902,5387118517,8898,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 2,8041,9795696816,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8041,9795696816,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản91,31983,93677,63876,81391,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ13,7079,1284,8104,22413,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu77,61274,80872,82972,58877,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |