CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

35.40
0.90
(2.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
4. Giá vốn hàng bán613,257478,766833,429613,363670,2911,018,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,38539,10678,57936,08059,63781,203
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1642,7569,31712,9316,8565,575
7. Chi phí tài chính10,12013,0565,4271,1872,2001,702
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,89613,0565,4271,1872,2001,702
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,444-453-678-655
9. Chi phí bán hàng5157025254969941,178
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,48835,84249,11037,55255,08367,908
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,426-7,73930,3909,3247,53715,334
12. Thu nhập khác2,76315,87163,56133,91231,90540,769
13. Chi phí khác2,0321,3053772,12323726
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)73114,56663,18531,78931,66840,742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,1576,82793,57441,11339,20656,076
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,8953,35010,1978,6726,78710,405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại315416358701,4401,151
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,2103,76610,5558,7438,22811,557
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,9473,06183,02032,37030,97844,520
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,089-1,40385-46435-5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,0364,46482,93532,83430,94344,525

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |