CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội (hnr)

12
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,97925,75630,72138,87535,13924,08724,39337,98734,56822,82520,81530,26832,94621,33934,34830,93438,94114,69318,60840,198
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,7262,1132,1913,0622,7231,8191,8862,9362,3871,9091,4211,8731,9481,6422,8132,2643,7959601,3964,230
3. Doanh thu thuần (1)-(2)33,25323,64328,53035,81332,41622,26822,50735,05132,18020,91619,39428,39530,99719,69831,53528,67035,14613,73317,21235,968
4. Giá vốn hàng bán22,41517,71916,08123,28618,17916,92916,11523,76822,17015,38313,74921,34925,67112,59822,84222,14528,22511,79819,95824,659
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,8385,92412,44912,52714,2365,3396,39111,28410,0105,5335,6457,0475,3267,1008,6936,5256,9211,935-2,74611,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6561,5621,4471,4021,2761,2741,5221,5501,6101,7332,1062,0991,9131,3281,4951,2091,1921,1681,3051,296
7. Chi phí tài chính8191112616
-Trong đó: Chi phí lãi vay8316
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,9327,4217,7827,6198,5196,4226,6497,0568,5315,4726,1585,9318,3635,4508,5706,3298,3093,8456,7768,663
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9854,4396,4006,9977,0705,2845,3155,3137,3034,0793,9254,4746,3054,7264,5975,0875,8213,3344,3824,981
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,423-4,374-286-687-76-5,092-4,050464-4,213-2,284-2,340-1,279-7,439-1,749-2,979-3,683-6,043-4,076-12,600-1,043
12. Thu nhập khác21,4585171451,1495296246527178115891121
13. Chi phí khác11,39268236311,136139166153198119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,458-8741391,0671233-1-889388-149-783-1012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,422-4,374-286771-950-4,953-2,983465-4,213-2,284-2,107-1,280-8,328-1,361-3,128-3,690-5,960-4,086-12,600-1,031
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,422-4,374-286771-950-4,953-2,983465-4,213-2,284-2,107-1,280-8,328-1,361-3,128-3,690-5,960-4,086-12,600-1,031
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,422-4,374-286771-950-4,953-2,983465-4,213-2,284-2,107-1,280-8,328-1,361-3,128-3,690-5,960-4,086-12,600-1,031

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |