CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

94.60
6.10
(6.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,10867,22959,46137,34889,95577,25118,28628,86794,22047,44611,40930,10086,30246,50322,69623,70271,79846,79217,15249,167
2. Các khoản giảm trừ doanh thu91
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,10867,22959,46137,34889,86477,25118,28628,86794,22047,44611,40930,10086,30246,50322,69623,70271,79846,79217,15249,167
4. Giá vốn hàng bán63,29756,15254,19729,35264,57363,56314,74026,17782,97146,86014,72929,19880,03940,11523,09018,96958,35944,30111,11242,234
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,81011,0775,2647,99725,29113,6883,5462,69011,248586-3,3209026,2636,388-3944,73313,4392,4906,0406,933
6. Doanh thu hoạt động tài chính20721,1102448338716,0307312610,73710,90815,5951492,5354,2329,2432313,8618,923-4362,741
7. Chi phí tài chính1,2543,8118843,045-12,08919,0571,8013,0162,9914,8115,4492,8313,3014,5143,7122,5293,1163,7564,0344,866
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2383,5542,7183,0453,1834,0821,6733,0162,7844,7715,1302,8133,0564,4663,9092,5283,7373,6693,9394,174
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3026595282471,9167013313512,4867465713291,2871,0575513811,910554296439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4835,0552,4993,1964,7733,9442,6031,6846,0034,6544,2301,5325,4504,4472,8771,9505,4227,3841,2662,677
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,97922,6621,5971,59231,0796,016-1,115-2,23610,5061,2832,024-3,643-1,2396021,710-10416,853-28181,692
12. Thu nhập khác4,3012951,97123034,2004801,6872,7022,3775254814,2908,0693395691,0403,0181,002642221
13. Chi phí khác10535375995357254414288192245972025131648414724075
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,2912901,93619333,601-551,6152,6481,9632364624,0667,4721375187252,534855402146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,26922,9513,5331,78564,6805,96149941212,4691,5202,4874236,2337392,22862019,3875744111,838
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9579072113575,974138
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9579072113575,974138
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,31222,0443,3221,42858,7065,96149941212,4691,5202,4874236,2337392,22862019,3875742731,838
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,31222,0443,3221,42858,7065,96149941212,4691,5202,4874236,2337392,22862019,3875742731,838

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |