CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

16.90
0.45
(2.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,0108,001,1887,043,1126,624,7226,232,4655,639,9114,411,5452,840,8192,557,2862,195,3222,137,235
2. Các khoản giảm trừ doanh thu599,555475,937492,546555,558406,039477,482472,637501,870641,893520,325392,738285,025255,974408,560359,261160,35123,97620,4992,394
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,363,9886,884,2467,049,0268,917,9597,064,3427,962,6298,838,6258,376,4378,208,9578,236,6857,608,4506,758,0876,368,7485,823,9055,280,6504,251,1942,816,8432,536,7872,192,9282,137,235
4. Giá vốn hàng bán6,443,9326,238,9986,445,0818,026,0706,195,1256,607,0427,277,5516,973,2916,865,8876,613,3215,894,6885,424,3884,939,1324,474,1043,810,7853,529,9092,291,2732,227,6041,949,8531,927,131
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)920,057645,248603,945891,889869,2181,355,5881,561,0741,403,1461,343,0701,623,3641,713,7621,333,6991,429,6161,349,8021,469,865721,285525,570309,183243,075210,104
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,3799,6176,1826,27218,20811,67726,73331,83017,49279,24698,972291,60721,22970,86915,69370,3218,88722,2587,3154,495
7. Chi phí tài chính87,98395,845159,691143,198124,901222,634272,069313,558477,312377,780463,741745,6951,040,112925,6581,036,488363,93380,55492,47523,56039,524
-Trong đó: Chi phí lãi vay42,39553,893123,73476,28199,949181,091238,355275,658311,657347,363416,658522,708773,274821,656794,648311,63466,43539,77518,10729,373
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh438
9. Chi phí bán hàng196,810185,589174,003179,032130,537150,251159,934135,431123,087137,64692,768321,103302,215392,760307,719163,230143,53491,04477,82773,038
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp299,650284,595242,378241,864168,202200,576214,737187,660192,225212,543255,380164,217113,426108,566138,374184,852118,30169,07049,21439,146
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)357,99388,83634,054334,068463,786793,803941,067798,327568,376974,6411,000,845394,290-4,908-6,3132,97779,591192,06878,85199,78962,892
12. Thu nhập khác3,44011,1986391,4346,9131,7223,4748,90132,19945,66143,2169,65315,18814,38516,3878,7573,4019732,1985,870
13. Chi phí khác11,07019,26010,00411,0798,92627,82616,5841,2942321,3721,6488,2484,8996,41519,3648,14211,9592,2271,6482,742
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,630-8,062-9,366-9,645-2,013-26,104-13,1107,60731,96744,28941,5671,40510,2897,970-2,977615-8,559-1,2545503,129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,9301,042,412395,6965,3801,65780,206183,50977,597100,33966,021
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành76,54323,5773,01068,48693,123160,443190,059167,176109,728208,068240,63690,7672,8491,36422,36422,89712,650
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-110-3,1653,713-2,029-557-758-2,711-2,6824,6921,776-8,899-8,9418,941-2,568
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)76,43320,4126,72366,45792,566159,685187,348164,494114,420209,844231,73890,7672,849-7,5788,94119,79522,89712,650
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086810,675304,9292,5319,235-8,94160,411160,61377,597100,33953,371
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19721623726025328324744-1,669
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086810,675304,9292,5319,235-8,94160,411160,61377,597100,33953,371

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |