CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

16.90
0.45
(2.74%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0711,960,3227,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,010
Giá vốn hàng bán1,706,2661,625,6891,660,1701,451,8061,638,7426,443,9326,238,9986,445,0818,026,0706,195,1256,607,0427,277,5516,973,2916,865,8876,613,321
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV273,503240,817270,716135,020204,210920,057645,248603,945891,889869,2181,355,5881,561,0741,403,1461,343,0701,623,364
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh106,609108,553137,5425,28951,732357,99388,83634,054334,068463,786793,803941,067798,327568,376974,641
Tổng lợi nhuận trước thuế115,740105,212127,6611,75137,381350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,930
Lợi nhuận sau thuế 85,02385,755112,332-9,17921,370273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,91985,661112,332-9,17821,263273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086
Tổng tài sản ngắn hạn1,657,3142,132,2962,035,5201,890,6501,903,9951,657,3141,903,9951,968,8522,372,9651,524,1352,332,8982,074,2141,923,1651,723,0851,760,145
Tiền mặt518,180792,365901,996657,097848,515518,180848,515607,069675,607296,2191,078,524817,727776,302347,226486,088
Đầu tư tài chính ngắn hạn17,72917,56617,01517,01517,01517,72917,01516,18915,34514,62813,88413,00110,303377,406
Hàng tồn kho692,974680,692703,948624,636656,799692,974656,799883,1041,088,350709,208762,755758,951684,701862,430828,232
Tài sản dài hạn5,943,0346,005,1076,059,1926,159,1036,318,3735,943,0346,319,3606,654,8987,012,0927,285,0527,707,6338,214,3518,707,8849,356,49110,019,997
Tài sản cố định4,545,7864,654,0024,796,6144,931,8975,073,7534,545,7865,073,7535,001,3805,439,1385,858,9496,334,2476,859,0937,478,7948,149,1858,627,005
Đầu tư tài chính dài hạn32,02533,36935,90736,32336,48432,02536,48431,17126,08244,43631,45826,17326,64439,74953,384
Tổng tài sản7,600,3488,137,4038,094,7128,049,7538,222,3697,600,3488,223,3568,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,142
Tổng nợ2,511,5393,133,6173,138,5213,183,6073,342,2282,511,5393,348,0313,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,584
Vốn chủ sở hữu5,088,8095,003,7864,956,1914,866,1464,880,1415,088,8094,875,3254,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,558

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003Năm 2002
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K0.16K0.05K0.68K0.97K1.59K1.94K1.68K1.28K2.12K2.55K0.96K0.01K0.05KK0.31K1.46K0.89K1.15K0.61K0.57K1.41K1.97K1.70K
Giá cuối kỳ16.50K11.64K11.93K9.95K20.66K15.39K12.25K10.37K10.70K13.22K14.41K9.35K2.69K2.20K1.56K5.41K6.92K7.49K18.69K70K70K70K70K70K
Giá / EPS (PE)23 (lần)73.83 (lần)256.73 (lần)14.73 (lần)21.36 (lần)9.66 (lần)6.31 (lần)6.17 (lần)8.37 (lần)6.23 (lần)5.65 (lần)9.75 (lần)210.34 (lần)47.15 (lần) (lần)17.72 (lần)4.74 (lần)8.39 (lần)16.21 (lần)114.11 (lần)122.55 (lần)49.80 (lần)35.61 (lần)41.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.79 (lần)0.60 (lần)0.60 (lần)0.40 (lần)1.06 (lần)0.70 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.58 (lần)0.57 (lần)0.42 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.74 (lần)2.85 (lần)3.09 (lần)3.71 (lần)3.69 (lần)3.93 (lần)
Giá sổ sách13.34K12.78K12.67K13.40K13.56K14.14K14.06K13.57K13.60K13.62K14.15K11.68K16.15K9.53K8.94K9.23K10.65K11.26K11.05K9.52K12.62K12.76K13.70K12.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.24 (lần)0.91 (lần)0.94 (lần)0.74 (lần)1.52 (lần)1.09 (lần)0.87 (lần)0.76 (lần)0.79 (lần)0.97 (lần)1.02 (lần)0.80 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)0.17 (lần)0.59 (lần)0.65 (lần)0.67 (lần)1.69 (lần)7.35 (lần)5.55 (lần)5.49 (lần)5.11 (lần)5.81 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)381 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)198 (Mi)198 (Mi)198 (Mi)198 (Mi)110 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.81%23.15%22.83%25.28%17.30%23.23%20.16%18.09%15.55%14.94%11.57%13.63%12.75%12.08%14.27%19.11%12.23%30.04%49.18%66.03%34.15%34.01%36.57%32.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.19%76.85%77.17%74.72%82.70%76.77%79.84%81.91%84.45%85.06%88.43%86.37%87.25%87.92%85.73%80.89%87.77%69.96%50.82%33.97%65.85%65.99%63.43%67.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.05%40.71%43.96%45.52%41.26%46.29%47.86%51.30%53.16%55.90%62.47%70.67%75.63%85.84%86.28%84.53%83.88%82.66%59.52%68.94%37.49%30.92%28.02%33.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu49.35%68.67%78.44%83.57%70.25%86.20%91.79%105.35%113.51%126.78%166.48%240.93%310.39%606.07%629.05%546.43%520.44%476.79%147.05%222.01%59.97%44.76%38.92%50.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.95%59.29%56.04%54.48%58.74%53.71%52.14%48.70%46.84%44.10%37.53%29.33%24.37%14.16%13.72%15.47%16.12%17.34%40.48%31.06%62.51%69.08%71.98%66.63%
6/ Thanh toán hiện hành67.37%57.23%52.21%55.76%42.11%50.40%50.57%51.60%53.04%57.43%45.23%44.82%39.86%40.83%39.96%70.80%66.42%101.54%172.88%117.27%116.25%188.93%375.13%325.41%
7/ Thanh toán nhanh39.20%37.49%28.79%30.19%22.52%33.92%32.07%33.23%26.49%30.41%23.44%19.27%16.37%16.68%12.64%18.82%35.22%33.98%97.80%91.27%44.54%94.85%375.13%128.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.06%25.50%16.10%15.88%8.18%23.30%19.94%20.83%10.69%15.86%11.27%5.69%4.82%4.82%2.87%1.75%11.83%4.95%5.91%57.92%23.53%47.20%61.03%22.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản104.78%89.50%87.45%100.94%84.80%84.06%90.50%83.51%79.88%74.34%66.75%55.62%50.49%46.81%43.71%37.34%39.10%45.28%92.43%80.10%112.37%102.17%99.71%98.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn480.51%386.57%383.04%399.23%490.14%361.79%448.91%461.65%513.66%497.52%576.98%408.07%395.94%387.54%306.38%195.39%319.84%150.72%187.94%121.30%329.03%300.39%272.65%306.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu156.49%150.97%156.05%185.30%144.37%156.52%173.57%171.49%170.56%168.58%177.87%189.64%207.22%330.51%318.67%241.41%242.60%261.16%228.34%257.92%179.77%147.90%138.51%147.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho929.90%949.91%729.82%737.45%873.53%866.21%958.90%1,018.44%796.11%798.49%882.23%551.33%500.81%470.28%302.81%212.97%549.27%197.32%384.38%493.32%484.46%529.54%%397.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.44%0.82%0.24%2.72%4.94%7.20%7.95%7.22%5.51%9.24%10.13%4.33%0.04%0.15%-0.16%1.37%5.65%3.03%4.57%2.50%2.52%7.45%10.36%9.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.60%0.73%0.21%2.75%4.19%6.05%7.20%6.03%4.40%6.87%6.76%2.41%0.02%0.07%%0.51%2.21%1.37%4.22%2%2.83%7.61%10.33%9.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.38%1.23%0.37%5.04%7.13%11.27%13.80%12.39%9.40%15.58%18.02%8.21%0.08%0.49%%3.31%13.72%7.92%10.44%6.44%4.53%11.02%14.35%14.11%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%1%%3%6%9%10%9%7%12%14%6%%%%2%7%3%5%3%3%8%13%12%
Tăng trưởng doanh thu8.20%-2.41%-20.39%26.81%-11.49%-9.36%4.88%0.31%1.07%9.45%13.60%6.32%6.29%10.51%27.84%55.29%11.09%16.49%2.72%8.29%20.22%-0.55%6.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận355.12%239.27%-93.12%-30.15%-39.29%-17.91%15.43%31.54%-39.74%-0.20%165.86%11,947.77%-72.59%-203.29%-114.80%-62.39%106.98%-22.67%88%7.40%-59.36%-28.51%15.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-24.98%-11.68%-11.27%17.54%-21.80%-5.60%-9.72%-7.41%-10.56%-12.06%-16.30%-9.83%-13.17%2.66%11.49%63.85%30.53%230.23%-23.15%179.40%32.53%7.11%-11.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.38%0.88%-5.47%-1.19%-4.04%0.52%3.62%-0.23%-0.10%15.47%21.12%16.17%69.53%6.55%-3.15%56.06%19.59%1.85%16.03%-24.52%-1.09%-6.87%13.62%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.58%-4.64%-8.11%6.54%-12.26%-2.41%-3.22%-4.05%-5.95%-1.73%-5.33%-3.49%-1.46%3.19%9.23%62.60%28.64%137.78%-10.98%51.93%9.31%-2.95%5.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |