CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

14.80
0.05
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.75
15
15
14.60
281,000
12.8K
0.2K
64.1x
0.9x
1% # 1%
1.2
4,158 Bi
382 Mi
463,977
14.2 - 9.3
3,342 Bi
4,880 Bi
68.5%
59.35%
849 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 4,500 14.90 1,000
14.75 1,800 14.95 5,200
14.70 4,600 15.00 24,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 37,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 86.2%
HSG 15.95 (-0.10) 4.7%
VCS 39.50 (-0.20) 4.0%
NKG 14.35 (0.05) 2.9%
HT1 14.80 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15 -0.05 100 100
09:24 14.90 -0.15 200 300
09:47 14.80 -0.25 1,700 2,000
09:48 14.70 -0.35 8,400 10,400
09:49 14.70 -0.35 1,100 11,500
09:50 14.70 -0.35 1,100 12,600
09:51 14.70 -0.35 1,600 14,200
09:52 14.70 -0.35 1,100 15,300
09:53 14.70 -0.35 1,000 16,300
09:54 14.70 -0.35 1,100 17,400
09:55 14.70 -0.35 2,000 19,400
09:56 14.65 -0.40 1,400 20,800
09:57 14.65 -0.40 900 21,700
09:58 14.70 -0.35 3,900 25,600
09:59 14.70 -0.35 3,600 29,200
10:10 14.70 -0.35 19,300 48,500
10:11 14.70 -0.35 3,800 52,300
10:12 14.70 -0.35 1,000 53,300
10:13 14.70 -0.35 1,100 54,400
10:14 14.70 -0.35 3,100 57,500
10:15 14.70 -0.35 1,000 58,500
10:16 14.70 -0.35 400 58,900
10:21 14.70 -0.35 400 59,300
10:22 14.80 -0.25 800 60,100
10:26 14.75 -0.30 1,800 61,900
10:27 14.80 -0.25 5,700 67,600
10:28 14.80 -0.25 1,400 69,000
10:29 14.80 -0.25 1,600 70,600
10:30 14.80 -0.25 2,100 72,700
10:31 14.80 -0.25 1,400 74,100
10:32 14.80 -0.25 1,200 75,300
10:33 14.80 -0.25 400 75,700
10:36 14.80 -0.25 200 75,900
10:38 14.85 -0.20 200 76,100
10:39 14.80 -0.25 800 76,900
10:45 14.80 -0.25 1,000 77,900
10:46 14.80 -0.25 6,800 84,700
10:47 14.85 -0.20 1,300 86,000
10:48 14.80 -0.25 4,600 90,600
10:49 14.80 -0.25 1,300 91,900
10:50 14.80 -0.25 1,400 93,300
10:51 14.80 -0.25 1,300 94,600
10:52 14.80 -0.25 1,400 96,000
10:53 14.80 -0.25 300 96,300
10:55 14.80 -0.25 200 96,500
10:57 14.80 -0.25 8,300 104,800
10:58 14.80 -0.25 1,400 106,200
10:59 14.80 -0.25 1,400 107,600
11:10 14.75 -0.30 7,300 114,900
11:16 14.75 -0.30 400 115,300
11:18 14.75 -0.30 300 115,600
11:19 14.75 -0.30 300 115,900
13:10 14.75 -0.30 9,400 125,300
13:11 14.75 -0.30 400 125,700
13:13 14.80 -0.25 200 125,900
13:16 14.75 -0.30 2,000 127,900
13:17 14.70 -0.35 9,200 137,100
13:21 14.70 -0.35 8,900 146,000
13:22 14.70 -0.35 1,100 147,100
13:32 14.75 -0.30 1,700 148,800
13:33 14.70 -0.35 300 149,100
13:36 14.75 -0.30 1,000 150,100
13:38 14.70 -0.35 5,400 155,500
13:39 14.70 -0.35 1,700 157,200
13:40 14.70 -0.35 900 158,100
13:42 14.70 -0.35 600 158,700
13:43 14.70 -0.35 3,800 162,500
13:44 14.70 -0.35 1,700 164,200
13:45 14.70 -0.35 700 164,900
13:46 14.70 -0.35 200 165,100
13:50 14.70 -0.35 1,000 166,100
13:51 14.70 -0.35 600 166,700
13:52 14.70 -0.35 600 167,300
13:56 14.70 -0.35 2,500 169,800
13:57 14.70 -0.35 1,700 171,500
14:10 14.75 -0.30 13,000 184,500
14:19 14.75 -0.30 1,000 185,500
14:22 14.70 -0.35 7,200 192,700
14:23 14.70 -0.35 600 193,300
14:25 14.70 -0.35 1,000 194,300
14:26 14.70 -0.35 6,000 200,300
14:27 14.75 -0.30 9,900 210,200
14:28 14.65 -0.40 16,800 227,000
14:29 14.65 -0.40 35,800 262,800
14:30 14.65 -0.40 3,000 265,800
14:45 14.80 -0.25 15,200 281,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.85) 0% 797 (0.49) 0%
2018 0 (8.88) 0% 719 (0.64) 0%
2019 8,931.27 (9.31) 0% 733.60 (0.74) 0%
2020 8,583.80 (8.44) 0% 0 (0.61) 0%
2021 8,079 (7.47) 0% 0.01 (0.37) 3,692%
2023 8,986.82 (3.94) 0% 276 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0717,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,010
Tổng lợi nhuận trước thuế115,740105,212127,6611,751350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,930
Lợi nhuận sau thuế 85,02385,755112,332-9,179273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,91985,661112,332-9,178273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086
Tổng tài sản7,600,3488,137,4038,094,7128,049,7537,600,3488,223,3568,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,142
Tổng nợ2,511,5393,133,6173,138,5213,183,6072,511,5393,348,0313,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,584
Vốn chủ sở hữu5,088,8095,003,7864,956,1914,866,1465,088,8094,875,3254,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |