CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

13.60
-0.15
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.75
13.75
13.80
13.30
156,600
12.8K
0.2K
64.1x
0.9x
1% # 1%
1.2
4,158 Bi
382 Mi
463,977
14.2 - 9.3
3,342 Bi
4,880 Bi
68.5%
59.35%
849 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.55 1,100 13.60 6,200
13.50 5,100 13.65 3,100
13.45 20,300 13.70 12,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 86.2%
HSG 11.70 (-0.10) 4.7%
VCS 38.80 (1.20) 4.0%
NKG 13.30 (0.00) 2.9%
HT1 13.60 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.75 0 1,200 1,200
09:18 13.75 0 1,000 2,200
09:25 13.80 0.05 100 2,300
09:32 13.80 0.05 3,000 5,300
09:38 13.80 0.05 1,100 6,400
09:40 13.80 0.05 400 6,800
09:58 13.75 0 3,000 9,800
10:10 13.75 0 2,300 12,100
10:17 13.75 0 300 12,400
10:18 13.80 0.05 100 12,500
10:41 13.75 0 2,000 14,500
10:42 13.75 0 500 15,000
10:47 13.70 -0.05 2,600 17,600
10:48 13.70 -0.05 1,000 18,600
10:49 13.75 0 100 18,700
10:50 13.70 -0.05 1,000 19,700
10:57 13.70 -0.05 1,000 20,700
10:58 13.70 -0.05 1,000 21,700
11:10 13.75 0 1,500 23,200
11:15 13.75 0 300 23,500
13:10 13.70 -0.05 200 23,700
13:17 13.70 -0.05 900 24,600
13:19 13.70 -0.05 2,200 26,800
13:21 13.70 -0.05 300 27,100
13:24 13.70 -0.05 100 27,200
13:31 13.65 -0.10 2,000 29,200
13:33 13.35 -0.40 33,400 62,600
13:34 13.50 -0.25 4,100 66,700
13:35 13.50 -0.25 5,700 72,400
13:36 13.55 -0.20 3,500 75,900
13:37 13.50 -0.25 1,200 77,100
13:38 13.45 -0.30 1,700 78,800
13:39 13.45 -0.30 900 79,700
13:40 13.45 -0.30 1,000 80,700
13:41 13.45 -0.30 1,000 81,700
13:43 13.50 -0.25 11,100 92,800
13:44 13.50 -0.25 700 93,500
13:45 13.50 -0.25 1,600 95,100
13:47 13.50 -0.25 1,700 96,800
13:48 13.55 -0.20 500 97,300
13:49 13.55 -0.20 3,500 100,800
13:50 13.55 -0.20 700 101,500
13:53 13.60 -0.15 400 101,900
14:10 13.55 -0.20 5,200 107,100
14:11 13.50 -0.25 13,300 120,400
14:12 13.50 -0.25 2,200 122,600
14:15 13.50 -0.25 1,900 124,500
14:16 13.50 -0.25 300 124,800
14:17 13.50 -0.25 4,000 128,800
14:20 13.50 -0.25 1,400 130,200
14:22 13.50 -0.25 900 131,100
14:23 13.45 -0.30 1,000 132,100
14:24 13.50 -0.25 4,800 136,900
14:28 13.50 -0.25 2,000 138,900
14:29 13.50 -0.25 200 139,100
14:45 13.60 -0.15 17,500 156,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.85) 0% 797 (0.49) 0%
2018 0 (8.88) 0% 719 (0.64) 0%
2019 8,931.27 (9.31) 0% 733.60 (0.74) 0%
2020 8,583.80 (8.44) 0% 0 (0.61) 0%
2021 8,079 (7.47) 0% 0.01 (0.37) 3,692%
2023 8,986.82 (3.94) 0% 276 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0717,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,010
Tổng lợi nhuận trước thuế115,740105,212127,6611,751350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,930
Lợi nhuận sau thuế 85,02385,755112,332-9,179273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,91985,661112,332-9,178273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086
Tổng tài sản7,600,3488,137,4038,094,7128,049,7537,600,3488,223,3568,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,142
Tổng nợ2,511,5393,133,6173,138,5213,183,6072,511,5393,348,0313,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,584
Vốn chủ sở hữu5,088,8095,003,7864,956,1914,866,1465,088,8094,875,3254,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |