CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

15.40
0.10
(0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.45
15.50
15.25
281,000
12.8K
0.2K
64.1x
0.9x
1% # 1%
1.2
4,158 Bi
382 Mi
463,977
14.2 - 9.3
3,342 Bi
4,880 Bi
68.5%
59.35%
849 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.40 18,600 15.45 200
15.35 27,100 15.50 9,700
15.30 17,500 15.55 13,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
61,500 10,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.85 (-0.05) 86.2%
HSG 15.50 (-0.10) 4.7%
VCS 44.30 (0.20) 4.0%
NKG 14.95 (0.00) 2.9%
HT1 15.40 (0.10) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.45 0.15 1,800 1,800
09:18 15.40 0.10 1,000 2,800
09:23 15.30 0 100 2,900
09:26 15.30 0 5,500 8,400
09:28 15.30 0 3,300 11,700
09:29 15.30 0 1,200 12,900
09:36 15.30 0 900 13,800
09:42 15.30 0 2,500 16,300
09:45 15.30 0 300 16,600
09:47 15.35 0.05 5,000 21,600
10:10 15.30 0 15,000 36,600
10:12 15.30 0 200 36,800
10:26 15.30 0 100 36,900
10:27 15.30 0 300 37,200
10:28 15.30 0 1,000 38,200
10:30 15.30 0 2,000 40,200
10:37 15.30 0 100 40,300
10:38 15.30 0 100 40,400
10:50 15.25 -0.05 1,300 41,700
10:56 15.25 -0.05 3,500 45,200
10:57 15.25 -0.05 1,800 47,000
11:10 15.25 -0.05 7,300 54,300
11:13 15.25 -0.05 3,700 58,000
11:20 15.25 -0.05 3,400 61,400
13:10 15.30 0 6,400 67,800
13:17 15.30 0 1,000 68,800
13:20 15.25 -0.05 1,000 69,800
13:24 15.30 0 12,700 82,500
13:26 15.30 0 7,500 90,000
13:31 15.35 0.05 100 90,100
13:33 15.35 0.05 6,900 97,000
13:36 15.35 0.05 5,000 102,000
13:38 15.35 0.05 300 102,300
13:44 15.35 0.05 1,000 103,300
13:45 15.40 0.10 17,300 120,600
13:46 15.40 0.10 3,900 124,500
13:48 15.40 0.10 800 125,300
13:49 15.40 0.10 400 125,700
13:53 15.35 0.05 1,100 126,800
13:54 15.35 0.05 4,400 131,200
13:56 15.35 0.05 3,000 134,200
14:10 15.40 0.10 65,800 200,000
14:11 15.45 0.15 6,900 206,900
14:12 15.45 0.15 2,000 208,900
14:13 15.45 0.15 100 209,000
14:15 15.45 0.15 1,100 210,100
14:18 15.45 0.15 7,400 217,500
14:20 15.40 0.10 2,800 220,300
14:21 15.35 0.05 100 220,400
14:22 15.40 0.10 200 220,600
14:23 15.45 0.15 300 220,900
14:24 15.45 0.15 500 221,400
14:25 15.50 0.20 10,800 232,200
14:26 15.50 0.20 300 232,500
14:27 15.50 0.20 200 232,700
14:28 15.50 0.20 200 232,900
14:29 15.50 0.20 5,800 238,700
14:30 15.40 0.10 700 239,400
14:45 15.40 0.10 41,600 281,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.85) 0% 797 (0.49) 0%
2018 0 (8.88) 0% 719 (0.64) 0%
2019 8,931.27 (9.31) 0% 733.60 (0.74) 0%
2020 8,583.80 (8.44) 0% 0 (0.61) 0%
2021 8,079 (7.47) 0% 0.01 (0.37) 3,692%
2023 8,986.82 (3.94) 0% 276 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,960,3221,766,5902,047,5831,585,6887,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,0108,001,188
Tổng lợi nhuận trước thuế37,38121,98444,813-18,46885,70924,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,9301,042,412
Lợi nhuận sau thuế 21,37022,65745,842-24,69065,17817,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086810,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,26322,54945,841-24,69064,96217,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086810,675
Tổng tài sản8,222,3698,245,9988,262,8838,342,0068,222,3698,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,14211,987,487
Tổng nợ3,342,2283,387,2283,426,7693,533,7853,342,2283,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,5847,489,055
Vốn chủ sở hữu4,880,1414,858,7714,836,1144,808,2214,880,1414,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,5584,498,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |