CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

3.40
0.10
(3.03%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh377,832160,550153,246121,377180,677188,280228,605264,025251,759223,913181,818143,732
4. Giá vốn hàng bán367,251154,183146,580125,987176,103171,188208,107233,960224,240197,063156,297128,571
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,5816,3676,666-4,6094,57417,09220,49830,06627,51926,85025,52115,161
6. Doanh thu hoạt động tài chính9117473,2046,4701,7204,83221,8185,5746,8175,8995,2486,793
7. Chi phí tài chính281,356747561,864-1691,5941,051325989520
-Trong đó: Chi phí lãi vay28754235869417247169157382519
9. Chi phí bán hàng2,7122,8062,4492,0041,837176
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7315,9984,7567,1154,5644,0685,1905,3175,1984,7923,9249,425
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7591,1083,757-5,32897315,99134,58325,92225,63825,62824,02011,835
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0131,7564,010-4,57115314,75733,23025,74425,02625,52523,78013,460
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9171,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,34120,15218,7789,706
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9171,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,34120,15218,7789,706

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |