CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

3.40
0.10
(3.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.30
3.40
3.30
1,500
9.8K
0.0K
90x
0.4x
0% # 0%
1.7
85 Bi
24 Mi
17,335
5.2 - 3.5
107 Bi
232 Bi
46.0%
68.50%
137 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 100 3.50 10,000
3.30 9,300 3.60 11,100
3.20 19,400 3.70 8,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 3.30 0 300 300
13:10 3.40 0.10 100 400
13:17 3.40 0.10 800 1,200
13:28 3.40 0.10 300 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 270 (0.23) 0% 0 (0.03) 0%
2019 275 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2020 267.63 (0.18) 0% 18.89 (0.00) 0%
2021 146.96 (0.12) 0% 3.83 (-0.00) -0%
2022 178.36 (0.15) 0% 6.79 (0.00) 0%
2023 199.35 (0.01) 0% 1.89 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV222,474118,44516,99719,916377,832160,550153,246121,377180,677188,280228,605264,025251,759223,913
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9313,551-2,198-1,2712,0131,7564,010-4,57115314,75733,23025,74425,02625,525
Lợi nhuận sau thuế 1,5452,841-2,198-1,2719171,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,34120,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5452,841-2,198-1,2719171,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,34120,152
Tổng tài sản338,434397,799351,515339,507338,434347,600322,738335,908503,852331,768349,241484,071386,947330,129
Tổng nợ106,592167,888125,154110,678106,592117,501104,053121,232284,60596,680106,112249,056150,508165,357
Vốn chủ sở hữu231,842229,911226,361228,829231,842230,099218,685214,676219,246235,088243,129235,015236,439164,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |