CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

2.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.60
6,700
9.5K
0.2K
17.3x
0.3x
1% # 2%
1.1
61 Bi
24 Mi
4,324
4 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 600 2.70 6,500
2.50 12,500 2.80 5,700
2.40 3,600 2.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 2.60 0 2,700 2,700
14:15 2.60 0 100 2,800
14:23 2.60 0 800 3,600
14:46 2.60 0 1,000 4,600
14:48 2.60 0 1,000 5,600
14:49 2.60 0 1,100 6,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,19551,868242,03641,421401,519377,832160,550153,246121,377180,677188,280228,605264,025251,759
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9271,097-3,1241543,053-5,7361,7564,010-4,57115314,75733,23025,74425,026
Lợi nhuận sau thuế 3,942878-3,0941231,849-6,9281,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,341
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,942878-3,0941231,849-6,9281,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,341
Tổng tài sản266,418288,890360,386337,636266,418329,024347,600322,738335,908503,852331,768349,241484,071386,947
Tổng nợ40,46467,863140,455114,58340,464106,123117,501104,053121,232284,60596,680106,112249,056150,508
Vốn chủ sở hữu225,955221,028219,931223,053225,955222,901230,099218,685214,676219,246235,088243,129235,015236,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc