CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

2.80
0.20
(7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.70
2.80
2.70
5,300
9.8K
0.0K
90x
0.4x
0% # 0%
1.7
85 Bi
24 Mi
17,335
5.2 - 3.5
107 Bi
232 Bi
46.0%
68.50%
137 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 4,400 2.80 13,600
2.60 14,900 2.90 9,800
2.50 4,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 2.70 0.10 300 300
10:32 2.70 0.10 2,000 2,300
10:37 2.70 0.10 1,000 3,300
13:10 2.70 0.10 400 3,700
14:16 2.70 0.10 100 3,800
14:30 2.80 0.20 1,500 5,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 270 (0.23) 0% 0 (0.03) 0%
2019 275 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2020 267.63 (0.18) 0% 18.89 (0.00) 0%
2021 146.96 (0.12) 0% 3.83 (-0.00) -0%
2022 178.36 (0.15) 0% 6.79 (0.00) 0%
2023 199.35 (0.01) 0% 1.89 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,19551,868242,03641,421401,519377,832160,550153,246121,377180,677188,280228,605264,025251,759
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9271,097-3,1241543,053-5,7361,7564,010-4,57115314,75733,23025,74425,026
Lợi nhuận sau thuế 3,942878-3,0941231,849-6,9281,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,341
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,942878-3,0941231,849-6,9281,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,341
Tổng tài sản266,418288,890360,386337,636266,418329,024347,600322,738335,908503,852331,768349,241484,071386,947
Tổng nợ40,46467,863140,455114,58340,464106,123117,501104,053121,232284,60596,680106,112249,056150,508
Vốn chủ sở hữu225,955221,028219,931223,053225,955222,901230,099218,685214,676219,246235,088243,129235,015236,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |