CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

22.40
0.10
(0.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh689,553476,509657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,3391,706,7091,031,337587,399239,192189,823293,621510,139494,961134,039
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2335774,200
3. Doanh thu thuần (1)-(2)689,553476,509657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,3391,706,6861,031,337587,365239,185189,816293,621510,139490,761134,039
4. Giá vốn hàng bán621,137411,722567,175960,916832,885720,404739,919732,832724,4261,098,6901,508,912943,111538,899216,762166,945264,168465,469419,442117,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,41564,78790,35086,28572,90961,01983,57252,74481,371118,649197,77488,22748,46622,42222,87129,45344,67171,31916,190
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2223,1122,6643,2351,4098776888438661,0841,1041,8781,2919281,3671,5043,0557,450533
7. Chi phí tài chính2,6882,2731,6151,7512,2471,4022,7657,0202,5321,9098705521,3331,4639612,7653,0226,2701,192
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3611,6941,6045942,1951,3022,7006,7401,541795874311,2039521171,0641982,134837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng27,34327,23029,82034,42032,21831,50840,89335,60435,42144,65733,39621,17613,3338,7978,82312,81013,2739,1193,432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,69321,63525,85624,52218,84220,17321,61022,25521,55321,58523,77015,30911,60810,0256,4557,0535,9617,3366,255
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,91316,76235,72428,82621,0108,81318,991-11,29322,73051,582140,84153,06723,4833,0657,9998,32925,47156,0445,845
12. Thu nhập khác12,81112,39513,09017,62513,77319,9648,62719,97312,68317,47933,43520,2711,9351,2218773,7404,969805545
13. Chi phí khác25569216917974546532413313226472918422553612637130343
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,55612,32612,87417,53512,97619,5117,97419,73212,35217,15732,78820,2431,7519953413,7284,332675202
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,46929,08848,59846,36033,98628,32426,9658,43935,08268,739173,62873,31025,2344,0608,33912,05729,80256,7196,047
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3955,93310,2659,3446,9195,2006,3402,7878,37815,52738,35210,9334,1596731,1042,1704,352
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại511154515-61-82-28-103-64
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3955,93810,2759,3596,9645,2006,3402,7878,37815,54238,29010,8514,1316631,1062,1064,352
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,07423,15038,32337,00227,02223,12420,6255,65226,70453,198135,33862,45921,1033,3977,2339,95125,45056,7196,047
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,07423,15038,32337,00227,02223,12320,6255,65226,70453,198135,33862,45921,1033,3977,2339,95125,45056,7196,047

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |