CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

12.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378177,737205,126264,742376,836313,205458,522371,757
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10476302699835,716
3. Doanh thu thuần (1)-(2)122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378177,633205,050264,713376,810313,106458,439366,040
4. Giá vốn hàng bán75,40080,44687,95786,44050,99239,56891,32280,72371,11784,109152,523163,662229,081337,133268,310425,129311,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,23931,64733,22937,2509,63334311,95917,18321,18223,26925,11041,38835,63239,67744,79633,30954,139
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3651,3058651,7676608754103401248463613,4602841,449336
7. Chi phí tài chính121192588865748329171,7921,7252,4983,0155,54211,28412,20711,35410,1293,786
-Trong đó: Chi phí lãi vay121192586455748328161,3941,6352,2213,0155,4869,0759,9219,0778,3373,786
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,3392,2412,6082,0481,3621,3472,3873,6384,0774,7246,2585,7733,7055,7285,5132,37718,820
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,82321,27418,76916,7388,05626,0469,19313,72715,26915,37918,06730,02123,20020,93118,47815,18016,246
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,4309,31812,46019,345-353-27,822-451-1,920214710-2,105136-1,92114,2709,7347,07215,623
12. Thu nhập khác40607255182,5652,1712,5002,20115,3497622,9471,6212,7293,0452,9292,4091,010
13. Chi phí khác6,5236861417881778701,5494,6014,35993211,8521,1216791,2772,626969496
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,484-78114-7702,3891,300951-2,40010,990-170-8,9055012,0501,7683031,439514
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540-11,01063712916,03810,0378,51116,137
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3093,0941,5529302259613551
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-94
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3093,0941,5529302259613551-94
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510-11,23554111515,48610,0378,60616,137
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-224
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510-11,23554111515,48610,2618,60616,137

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |