CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

51.20
-0.10
(-0.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,4163,234,1075,125,7194,674,7964,311,9144,278,0521,942,8081,539,2231,466,1921,238,3391,001,867
2. Các khoản giảm trừ doanh thu237,013267,479255,919251,972178,410142,149120,256111,951101,77333,64193,983173,056114,19826,11731,1669,1749,86710,4247,5373,718
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,054,5248,323,8148,649,61612,535,18310,496,8648,323,6167,209,9477,608,5687,016,3252,238,7753,140,1254,952,6634,560,5984,285,7974,246,8861,933,6341,529,3551,455,7681,230,802998,150
4. Giá vốn hàng bán7,383,5326,811,7157,113,40410,261,5778,445,8506,558,6275,579,0756,313,2805,562,8761,364,5331,964,6772,806,8312,584,4852,416,7522,573,7461,248,2441,023,9631,085,980908,825716,854
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,670,9921,512,0991,536,2132,273,6062,051,0151,764,9881,630,8721,295,2881,453,449874,2431,175,4472,145,8321,976,1141,869,0461,673,140685,390505,393369,789321,978281,296
6. Doanh thu hoạt động tài chính740,965163,1621,330,234249,973159,91980,970135,649229,816641,1801,548,0266,706,586144,327113,135133,282127,493663,95363,854118,53897,00047,464
7. Chi phí tài chính227,664135,5651,016,861273,961193,572143,874159,918178,622161,22095,70990,89426,18573,517190,340180,680242,453-8,807313,37944,30923,847
-Trong đó: Chi phí lãi vay195,473130,738240,964232,943177,88913,639153,593155,328157,27738,64121,78820,73243,39294,370117,21342,45843,75852,36431,71017,490
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh225,859150,35275,292104,079110,471171,986239,873283,946148,224129,663132,7296,89434,96212,680-1,1436,0453,417
9. Chi phí bán hàng1,213,6551,135,0381,181,1281,446,0251,196,5911,044,2341,119,3201,051,1071,061,728717,930897,2111,214,613996,843958,733943,674347,589164,175133,17895,42776,307
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp519,347455,800422,015409,163242,723421,933469,104412,446457,656255,382350,964417,539395,953343,004331,706141,635112,090121,88272,96873,107
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)677,15099,211321,734498,510688,520407,904258,052166,876562,2481,482,9106,675,694631,823622,935510,250351,466652,629314,469-81,255212,319158,916
12. Thu nhập khác58,2459,72714,82132,3025,24313,20338,02517,03421,70838,60211,14963,33230,37320,13318,46734,164376,77628,37321,15016,085
13. Chi phí khác14,3144,13713,48620,2145,9335,02912,7637,37123,31714,3174,54132,19634,69040,45520,75312,800118,9368,80711,0014,969
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)43,9315,5901,33512,089-6908,17425,2629,663-1,60924,2846,60831,136-4,317-20,322-2,28521,364257,84019,56610,14911,115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,1946,682,302662,958618,618489,928349,181673,993572,309-61,689222,469170,031
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành165,92669,587364,023145,894129,60585,03098,41915,55363,019328,2571,414,099121,011118,676131,64187,310110,88360,919-635
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-29,504-31,663-176,138-9,951-95,066810-22,36413,35557,514-4,946-1,4804,8237,149857-16,765-15,502-11,553-1,087-1,659
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)136,42237,924187,885135,94334,53985,84076,05628,908120,533323,3111,412,619125,834125,825132,49870,54695,38149,366-1,087-1,659-635
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,8835,269,683537,124492,793357,430278,635578,612522,943-60,602224,127170,666
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát63,51129,566-7,99712,05562,889126,50558,477108,653100,9138,729-262679-1,0773,4855,08356,04042,41924,714-11
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,1555,269,945536,446493,870353,944273,552522,572480,524-85,316224,138170,666

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |