CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

51.20
-0.10
(-0.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7792,617,2789,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,416
Giá vốn hàng bán1,998,1491,957,0551,639,1071,789,2212,083,7457,383,5326,811,7157,113,40410,261,5778,445,8506,558,6275,579,0756,313,2805,562,8761,364,533
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV470,210472,314371,728356,741471,9091,670,9921,512,0991,536,2132,273,6062,051,0151,764,9881,630,8721,295,2881,453,449874,243
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh551,09765,792108,033-47,77233,661677,15099,211321,734498,510688,520407,904258,052166,876562,2481,482,910
Tổng lợi nhuận trước thuế563,78072,910131,377-46,98736,914721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,194
Lợi nhuận sau thuế 460,60466,682124,663-67,29013,785584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ441,54451,937103,157-75,49013,226521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,155
Tổng tài sản ngắn hạn6,359,0555,188,2036,256,2136,627,9406,299,8236,359,0556,299,2556,964,1366,980,3887,013,5925,477,4974,912,9495,331,7555,406,7185,055,634
Tiền mặt1,741,698607,0891,224,6621,931,3371,354,6461,741,6981,352,6732,185,0221,100,1521,281,2951,102,117524,591644,5411,807,6841,683,338
Đầu tư tài chính ngắn hạn4004003,40014,400174,100400174,100618,778522,772481,213687,400598,3252,079,9201,375,856653,504
Hàng tồn kho1,499,4701,378,7081,269,7411,186,8231,272,2971,499,4701,276,1131,077,1512,218,5992,500,0051,213,884911,3711,197,8531,026,717678,008
Tài sản dài hạn7,621,7667,886,6926,983,4277,121,2236,923,7017,621,7667,180,2815,426,8787,024,4057,059,1136,871,6587,019,2057,179,7865,900,4573,793,386
Tài sản cố định2,522,0992,536,1952,585,2042,546,1252,593,5972,522,0992,592,7062,582,1802,627,9542,540,8312,676,5702,851,6402,930,1902,332,2201,193,317
Đầu tư tài chính dài hạn2,756,8353,221,1462,252,7822,274,1532,254,2742,756,8352,252,8542,042,6993,975,4583,953,3593,753,6893,716,0173,568,1652,157,4871,634,742
Tổng tài sản13,980,82213,074,89513,239,64013,749,16313,223,52413,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,020
Tổng nợ6,243,0515,797,7286,019,4176,551,2876,084,3596,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,351
Vốn chủ sở hữu7,737,7717,277,1677,220,2227,197,8767,139,1657,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,669

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.66K0.12K0.54K1.36K2.21K0.79K0.58K0.15K1.32K4.58K20.53K2.09K2.94K2.19K2.27K5.10K5.99KK6.23K5.69K3.97K3.29K
Giá cuối kỳ50.78K57.03K55.19K56.94K46.36K28.59K14K16.56K25.75K22.87K14.17K16.64K13.70K10.33K5.25K10.06K9.24K3.20K15.74K9.53K2.95K59K
Giá / EPS (PE)30.62 (lần)480.29 (lần)103.03 (lần)41.97 (lần)20.99 (lần)36.02 (lần)24.15 (lần)109.04 (lần)19.48 (lần)4.99 (lần)0.69 (lần)7.96 (lần)4.67 (lần)4.72 (lần)2.32 (lần)1.97 (lần)1.54 (lần) (lần)2.53 (lần)1.68 (lần)0.74 (lần)17.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.72 (lần)2.09 (lần)1.66 (lần)1.19 (lần)1.16 (lần)0.87 (lần)0.49 (lần)0.55 (lần)0.93 (lần)2.58 (lần)1.12 (lần)0.83 (lần)0.49 (lần)0.39 (lần)0.15 (lần)0.53 (lần)0.48 (lần)0.13 (lần)0.46 (lần)0.29 (lần)0.09 (lần)2.05 (lần)
Giá sổ sách24.63K23.12K26.62K26.39K25.79K30K31.78K32.57K30.46K24.18K20.91K24.50K29.03K25.03K31.90K37.63K30.84K37.45K68.55K19.32K20.39K10.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.06 (lần)2.47 (lần)2.07 (lần)2.16 (lần)1.80 (lần)0.95 (lần)0.44 (lần)0.51 (lần)0.85 (lần)0.95 (lần)0.68 (lần)0.68 (lần)0.47 (lần)0.41 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.09 (lần)0.23 (lần)0.49 (lần)0.14 (lần)5.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ314 (Mi)314 (Mi)267 (Mi)267 (Mi)267 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)168 (Mi)162 (Mi)121 (Mi)102 (Mi)80 (Mi)57 (Mi)36 (Mi)30 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.48%46.73%56.20%49.84%49.84%44.36%41.17%42.61%47.82%57.13%60.88%54.90%50.31%41.51%44.04%46.22%59.09%49.42%57.20%49.15%48.50%59.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.52%53.27%43.80%50.16%50.16%55.64%58.83%57.39%52.18%42.87%39.12%45.10%49.69%58.49%55.96%53.78%40.91%50.58%42.80%50.85%51.50%40.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.65%46.10%42.59%49.64%51.01%37.65%31.65%33.20%30.86%29.87%20.20%20.17%23.44%26.64%33.73%23.52%41.73%28.02%19.55%38.10%35%55.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu80.68%85.54%74.18%98.57%104.11%60.39%46.31%49.69%44.64%42.60%25.32%25.26%30.62%36.32%50.90%30.76%71.60%38.93%24.30%61.56%53.86%125.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.35%53.90%57.41%50.36%48.99%62.35%68.35%66.80%69.14%70.13%79.80%79.83%76.56%73.36%66.27%76.48%58.27%71.98%80.45%61.90%65%44.31%
6/ Thanh toán hiện hành123.68%137.48%165.26%128.62%129.95%143.94%182.98%202.28%234.91%314.95%314.34%281.54%253.55%169.20%143.45%225.29%153.28%222.09%370.25%148.72%178.85%129.55%
7/ Thanh toán nhanh94.51%109.63%139.70%87.74%83.63%112.04%149.04%156.84%190.30%272.72%307.02%259.07%228.46%145.26%121.04%183.23%143.32%194.55%341.42%109.63%147.84%90.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.87%29.52%51.85%20.27%23.74%28.96%19.54%24.45%78.54%104.87%88.39%160.64%154.72%61.30%54.24%65.02%60.13%31.15%111.93%16.42%21.03%6.07%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.46%63.74%71.87%91.31%75.86%68.55%61.43%61.71%62.95%25.68%48.10%65.08%73.29%78.19%73.64%38.55%36.24%49.14%40.37%106.99%102.48%118.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn146.12%136.39%127.88%183.19%152.21%154.56%149.20%144.80%131.65%44.95%79.01%118.54%145.68%188.34%167.21%83.40%61.32%99.44%70.58%217.68%211.31%199.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.08%118.25%125.18%181.31%154.83%109.95%89.88%92.37%91.05%36.62%60.28%81.52%95.73%106.59%111.12%50.40%62.18%68.27%50.18%172.86%157.67%267.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho492.41%533.79%660.39%462.53%337.83%540.30%612.16%527.05%541.81%201.26%2,058.65%813.17%813.72%746.04%643.99%287%627.93%594.01%664.99%592.54%862.26%473.67%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.61%0.43%1.61%2.84%5.53%2.41%2.03%0.50%4.77%51.71%162.95%10.47%10.56%8.21%6.39%26.90%31.22%-5.82%18.10%17.03%12.34%11.41%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.73%0.28%1.16%2.59%4.20%1.65%1.25%0.31%3%13.28%78.37%6.81%7.74%6.42%4.71%10.37%11.31%%7.31%18.23%12.65%13.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.74%0.51%2.01%5.14%8.56%2.65%1.82%0.47%4.34%18.94%98.22%8.53%10.11%8.75%7.11%13.56%19.41%%9.08%29.45%19.46%30.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%1%2%4%7%3%3%1%6%86%268%19%19%15%11%42%47%-8%25%24%17%16%
Tăng trưởng doanh thu8.15%-3.53%-30.36%19.78%26.10%15.49%-5.06%8.46%213.24%-29.74%-36.90%9.65%8.42%0.79%120.20%26.22%4.98%18.40%23.60%24.66%11.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,296.77%-73.94%-60.51%-38.58%189.79%36.93%281.71%-88.51%-71.14%-77.70%882.38%8.62%39.53%29.39%-47.65%8.75%-663.23%-138.06%31.33%72.09%20.51%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.46%17.76%-24.09%-3.15%54.37%23.12%-9.07%19.01%32.02%94.57%-14.46%6.23%1.75%-25.01%65.29%-33.11%112.02%39.41%68.06%29.97%-19.13%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.51%2.13%0.87%2.29%-10.45%-5.59%-2.42%6.92%25.97%15.66%-14.67%28.76%20.71%5.08%-0.12%55.72%15.26%-12.98%325.79%13.71%88.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.72%8.78%-11.52%-0.48%13.96%3.49%-4.63%10.65%27.78%31.60%-14.62%23.48%15.66%-5.07%15.27%18.65%42.37%-2.74%227.59%19.40%28.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |