CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

50.60
-0.10
(-0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.70
50.20
50.70
50.20
19,000
19.9K / 19.9K
1.8K / 1.8K
28.4x / 28.4x
2.5x / 2.5x
4% # 9%
0.4
15,900 Bi
314 Mi / 314Mi
308,665
53.2 - 41.6
6,576 Bi
6,252 Bi
105.2%
48.74%
451 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.40 300 50.60 5,200
50.10 3,000 50.70 6,600
50.00 3,300 50.80 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (0.00) 35.9%
MSN 73.40 (0.40) 26.9%
SAB 42.80 (-0.25) 18.5%
KDC 50.60 (-0.10) 5.3%
SBT 20.80 (0.00) 4.1%
DBC 16.10 (-0.15) 2.8%
BHN 27.25 (0.95) 2.7%
VCF 297.00 (2.00) 2.3%
PAN 18.25 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 50.20 -0.60 1,500 1,500
09:18 50.70 -0.10 3,000 4,500
09:19 50.70 -0.10 2,000 6,500
09:22 50.70 -0.10 100 6,600
09:23 50.70 -0.10 900 7,500
09:24 50.70 -0.10 1,500 9,000
09:40 50.50 -0.30 800 9,800
09:41 50.70 -0.10 2,500 12,300
09:43 50.70 -0.10 2,000 14,300
09:51 50.40 -0.40 100 14,400
10:10 50.40 -0.40 100 14,500
10:17 50.40 -0.40 400 14,900
10:26 50.40 -0.40 200 15,100
10:34 50.40 -0.40 100 15,200
14:10 50.40 -0.40 500 15,700
14:11 50.40 -0.40 500 16,200
14:29 50.40 -0.40 500 16,700
14:30 50.40 -0.40 800 17,500
14:46 50.60 -0.20 1,500 19,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7799,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,416
Tổng lợi nhuận trước thuế563,78072,910131,377-46,987721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,194
Lợi nhuận sau thuế 460,60466,682124,663-67,290584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ441,54451,937103,157-75,490521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,155
Tổng tài sản13,980,82213,074,89513,239,64013,749,16313,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,020
Tổng nợ6,243,0515,797,7286,019,4176,551,2876,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,351
Vốn chủ sở hữu7,737,7717,277,1677,220,2227,197,8767,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc