CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

28
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,32183,58981,14580,56774,22382,03281,01182,42070,87476,63275,88773,66168,19675,47468,99264,89652,33252,12964,73164,538
4. Giá vốn hàng bán57,19959,45059,58556,65057,04356,51157,07256,01554,04253,25156,38554,38653,15654,09753,72150,80844,63448,47551,15052,070
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,12124,13921,56123,91717,18025,52123,93826,40616,83223,38119,50219,27515,04021,37715,27114,0897,6983,65413,58112,468
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,96112,01311,78511,74325,37014,47414,42115,05515,40715,37014,22310,46710,44110,36011,1279,98110,21010,08011,0859,971
7. Chi phí tài chính2,6852,7702,8082,8973,0303,1143,1633,2483,3813,4593,6013,4603,7193,8043,8283,9064,0644,1484,2184,227
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,6852,7702,8082,8973,0303,1143,1633,2483813,4593,6013,4603,7193,8043,8283,9064,0644,1484,2184,227
9. Chi phí bán hàng1,2401,3591,3851,3371,2041,0139411,0418459321,5317871,1738351,4821,4031,1931,1891,4081,410
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9954,2893,9613,7325,7713,8756,4004,1955,0104,5234,6382,0784,4214,3603,2403,1143,3822,6673,2563,324
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,16127,73625,19227,69432,54531,99327,85632,97723,00329,83723,95523,41616,16822,73917,84915,6459,2705,73015,78413,477
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,92527,59624,91527,47632,27632,14527,63932,76821,73729,90624,93623,55315,90222,86317,39915,7408,7345,77015,00913,808
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,69022,02919,83121,92826,09625,79722,07526,16217,18523,86120,26818,77012,64418,23713,99412,5436,8874,56612,13810,998
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,69022,02919,83121,92826,09625,79722,07526,16217,18523,86120,26818,77012,64418,23713,99412,5436,8874,56612,13810,998

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |