Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

33.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,5101,6603,425150400400-99
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,5101,6603,425150400400-99
4. Giá vốn hàng bán2,1728481,046138227221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,3388122,37912173179-99
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,12324,37026,58626,94229,02226,06525,33125,70430,11734,80423,23235,87437,71132,10231,81662,65764,83762,58568,80132,338
7. Chi phí tài chính33,56537,95439,70290,81826,16424,26322,96122,24626,30129,71616,73633,54734,50431,27721,56646,86857,78452,28574,62459,420
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,56537,95439,70290,81826,16424,26322,9612,22526,30129,71616,73633,54734,50231,34621,56646,86857,78463,63363,27659,420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1512,7762,6203,8982,7772,6542,5462,6632,0952,1041,9243,9452,8343,1242,6906,9641,5041,2792,5098,427
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-17,255-15,548-15,735-65,39581-852-1768061,8943,1634,572-1,627381-2,3007,5598,8245,5499,021-8,333-35,509
12. Thu nhập khác86,040836070,0421172921315221214443515
13. Chi phí khác61253131666348123813
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)86,040836069,981-2414279131521-15-4504-811-342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,785-15,466-15,6754,58581-876-1758102,1733,1764,588-1,606366-2,7497,5638,8255,4689,022-8,366-35,507
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4478846461,595-1581,1581,8711,13665,398
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-30-3051-26-2550-2540-2540-207197
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,417-3051858-2550621401,57040-1781,1661,8711,13665,595
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,368-15,436-15,7263,72781-851-2251892,1331,6054,548-1,427366-3,9157,5636,9544,3329,015-8,366-41,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,368-15,436-15,7263,72781-851-2251892,1331,6054,548-1,427366-3,9157,5636,9544,3329,015-8,366-41,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |