Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

35.30
0.40
(1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.90
34.50
35.50
33.80
38,800
11.6K
0.0K
570x
1.5x
0% # 0%
2.8
1,539 Bi
90 Mi
107,912
24.5 - 8.4
1,312 Bi
1,043 Bi
125.8%
44.28%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.00 3,700 35.30 900
33.90 1,000 35.40 13,800
33.80 3,200 35.50 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 35.30 0.40 38,800 38,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 83.48 (0) 0% 2.33 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,5101,6603,4253,42595045,526
Tổng lợi nhuận trước thuế68,785-15,466-15,6754,5853,6157,6283,59014,87948,21127,6472,864
Lợi nhuận sau thuế 64,368-15,436-15,7263,7272,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,368-15,436-15,7263,7272,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Tổng tài sản2,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,113,4512,355,4182,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
Tổng nợ1,055,5281,157,2211,312,9161,312,3911,055,5281,312,3911,287,3941,266,7171,864,1603,335,1382,380,2722,953,938
Vốn chủ sở hữu1,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,057,9231,043,0281,041,1961,036,1151,035,9151,026,604988,852962,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |