Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

32.70
1
(3.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.70
31.60
33
31.60
12,900
11.6K
0.0K
570x
1.5x
0% # 0%
2.8
1,539 Bi
90 Mi
107,912
24.5 - 8.4
1,312 Bi
1,043 Bi
125.8%
44.28%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.60 800 32.70 1,000
31.50 25,900 32.80 100
31.40 100 32.90 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 31.60 -0.10 100 100
09:28 31.70 0 1,000 1,100
09:35 31.70 0 300 1,400
09:40 31.70 0 200 1,600
09:41 31.70 0 200 1,800
09:50 31.70 0 100 1,900
10:43 31.70 0 500 2,400
10:55 31.70 0 200 2,600
11:20 31.70 0 500 3,100
11:21 31.70 0 600 3,700
13:31 31.70 0 300 4,000
13:36 33 1.30 6,000 10,000
13:44 31.60 -0.10 400 10,400
14:26 31.60 -0.10 2,000 12,400
14:27 31.60 -0.10 200 12,600
14:59 32.70 1 300 12,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 83.48 (0) 0% 2.33 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,4253,42595045,526
Tổng lợi nhuận trước thuế4,58581-876-1753,6157,6283,59014,87948,21127,6472,864
Lợi nhuận sau thuế 3,72781-851-2252,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,72781-851-2252,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Tổng tài sản2,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,355,4182,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
Tổng nợ1,312,3911,306,5991,480,2231,294,9751,312,3911,287,3941,266,7171,864,1603,335,1382,380,2722,953,938
Vốn chủ sở hữu1,043,0281,039,3001,039,2191,040,9701,043,0281,041,1961,036,1151,035,9151,026,604988,852962,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |