Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

12
-1.80
(-13.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
12
13.20
12
69,200
11.6k
0.0k
300 lần
1.0 lần
0% # 0%
3.1
1,080 tỷ
90 triệu
37,018
16.4 - 6.5
1,295 tỷ
1,041 tỷ
124.4%
44.56%
9 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 400 12.00 800
11.80 11,600 12.20 5,500
0.00 0 12.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12 -1.80 100 100
09:27 13 -0.80 900 1,000
09:39 13 -0.80 500 1,500
09:41 12.90 -0.90 100 1,600
09:53 13.20 -0.60 100 1,700
09:59 13.20 -0.60 3,000 4,700
10:10 12.90 -0.90 300 5,000
10:11 12.90 -0.90 100 5,100
10:14 12.50 -1.30 900 6,000
10:22 12.50 -1.30 100 6,100
10:32 13 -0.80 100 6,200
10:44 13 -0.80 2,000 8,200
11:10 13 -0.80 100 8,300
13:11 12.60 -1.20 800 9,100
13:12 12.60 -1.20 300 9,400
13:25 12.50 -1.30 200 9,600
13:29 12.50 -1.30 500 10,100
13:33 12.50 -1.30 5,200 15,300
13:34 12.80 -1 100 15,400
13:36 12.80 -1 200 15,600
13:39 12.80 -1 1,000 16,600
13:45 12.60 -1.20 3,000 19,600
13:52 12.30 -1.50 5,000 24,600
13:56 12.30 -1.50 5,200 29,800
13:57 12.40 -1.40 9,000 38,800
13:58 12.40 -1.40 400 39,200
14:10 12.30 -1.50 2,800 42,000
14:12 12.30 -1.50 1,400 43,400
14:13 12.60 -1.20 100 43,500
14:25 12.50 -1.30 1,300 44,800
14:26 12.50 -1.30 200 45,000
14:27 12.50 -1.30 2,700 47,700
14:30 12.40 -1.40 400 48,100
14:32 12.30 -1.50 3,200 51,300
14:33 12.20 -1.60 2,500 53,800
14:34 12.20 -1.60 300 54,100
14:36 12.20 -1.60 800 54,900
14:40 12.20 -1.60 100 55,000
14:46 12.20 -1.60 3,600 58,600
14:48 12 -1.80 2,300 60,900
14:53 12.20 -1.60 300 61,200
14:54 12 -1.80 7,900 69,100
14:59 12 -1.80 100 69,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 83.48 (0) 0% 2.33 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15040040095045,526
Tổng lợi nhuận trước thuế-1758102,1733,1767,6283,59014,87948,21127,6472,864
Lợi nhuận sau thuế -2251892,1331,6055,9812,60011,71140,15228,5342,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2251892,1331,6055,9812,60011,71140,15228,5342,121
Tổng tài sản2,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
Tổng nợ1,294,9751,288,0171,248,3251,707,6781,287,3941,266,7171,864,1603,335,1382,380,2722,953,938
Vốn chủ sở hữu1,040,9701,043,6901,043,5011,041,3681,041,1961,036,1151,035,9151,026,604988,852962,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc