CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

11.80
-0.40
(-3.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 3
2023
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,20262,53563,90736,77246,28541,41126,02031,49237,47325,67830,57033,44729,40725,98419,72312,18311,7806,6708,95615,201
2. Các khoản giảm trừ doanh thu192,855-201,179611,3422,482
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,20262,53563,90736,77246,28541,41126,02031,47337,47325,67830,57033,44729,40725,98416,86812,20310,6016,6107,61412,719
4. Giá vốn hàng bán31,08255,32349,57328,48236,47332,55919,18015,30120,26812,36718,14716,33717,93717,22711,5839,4349,4676,6566,1889,477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,8797,21214,3358,2919,8128,8526,83916,17217,20413,31212,42317,11011,4708,7575,2852,7691,135-471,4263,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính356370530342297532576110883178538721214754792
7. Chi phí tài chính8468909017488678911891101551,6675,0246,413448360388402510468658639
-Trong đó: Chi phí lãi vay84689090174886489110383673585244268278391395522456579589
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,4552494,9598,2838,8967,1086,0988,2726,0225,4883,8331,5771,0917431,4082,911
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0064,3697,2795,0505,4113,4142,3142,5982,5162,0411,0561,0971,2011,3225,6308281,4341,4431,4241,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,3762,3236,6842,8352,3764,351-3655,2425,7452,5794241,8673,8711,599-4,566-34-1,825-2,697-2,056-1,411
12. Thu nhập khác10770836271507133078364658,06077
13. Chi phí khác165846174661362,1694171,1105,7491802134493694232,1991594441456,611169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-58-846-174-66-136-2,099-334-1,104-5,749-180-186-298-369290-2,169-81-79-811,449-92
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,4331,4776,5102,7692,2392,252-6994,138-42,3992381,5683,5021,889-6,735-115-1,904-2,778-607-1,503
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,4601,148-1461,1801,0364611761,1761,3448693759471817124
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại34333338453781054155-433
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,4261,181-1131,2191,0818381761,1761,35386937591011817155124-433
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,0072966,6231,5501,1581,414-8752,963-1,3571,5302021,5093,4011,871-6,735-132-2,059-2,778-730-1,069
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,0072966,6231,5501,1581,414-8752,963-1,3571,5302021,5093,4011,871-6,735-132-2,059-2,778-730-1,069

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |