Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

10.80
-0.20
(-1.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh344,111318,581421,969337,799382,514383,928367,444329,426363,544359,499328,574276,686380,275239,629424,123312,784415,211406,668423,498353,874
4. Giá vốn hàng bán302,984271,702342,664277,952312,548320,402310,346308,101349,553333,656301,221287,170356,768201,856418,314296,775407,005358,719374,202290,829
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,56845,42778,68358,77168,46862,97756,40121,31213,14625,44227,166-10,69222,35937,5585,80816,00917634,70849,19662,117
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,8121,0911,60696215,7226917,2923,07410,5331,7669,7532,67210,7862,0358,6134034,0392,7633,93975
7. Chi phí tài chính13,0547,8889,4113,0546,0682,9425,2572,5765,9082,7485,3543,3635,6711,9785,5842,8344,8182,0885,2522,901
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,1654,1179,5652,7986,2562,3372,5562,57620,7462,5413,5383,2314,7605,7713,9122,8345,0742,3294,6962,901
9. Chi phí bán hàng7,8585,09114,1868,51813,9677,2488,6027,2907,8875,3648,3105,1427,8297,78111,1757,11812,24611,73410,7927,921
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,99619,82932,11617,09641,78817,56825,33918,33419,25317,53419,90413,44633,62819,16912,74614,96427,88221,25619,97315,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,47213,71024,57731,06422,36835,91024,496-3,814-9,3691,5624,064-29,971-14,27110,664-15,084-8,503-39,6562,39216,04335,901
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,68313,82524,67131,31224,33537,25426,568-3,403-8,6845,8213,737-28,960-13,41710,716-15,557-5,768-39,0262,51115,58737,216
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,76311,19723,60429,51524,18333,15324,659-5,190-13,1543,883390-30,780-17,3528,701-19,805-6,777-42,1911,08310,56932,337
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2866,70310,40115,62912,83618,27010,823-5,407-9,2711,8951,553-16,038-10,5564,267-6,592-2,677-25,658-5,5999,70217,607

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |