Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

11.30
0.80
(7.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.80
11.40
10.80
5,000
11.1K
0.3K
56.1x
1.7x
2% # 3%
3.1
2,037 Bi
110 Mi
65,722
29.4 - 3.7
867 Bi
1,227 Bi
70.7%
58.60%
128 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 200 11.00 500
10.60 600 11.10 2,500
10.50 400 11.20 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 10.90 0.40 3,100 3,100
09:35 11 0.50 600 3,700
09:36 11.40 0.90 1,000 4,700
10:12 11.30 0.80 300 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,000 (1.34) 0% 120 (0.02) 0%
2017 1,900 (0.96) 0% 65 (-0.07) -0%
2018 1,350 (1.06) 0% 6.80 (0.01) 0%
2020 1,200 (1.24) 0% 15 (0.15) 1%
2021 1,400 (1.58) 0% 50 (0.00) 0%
2022 1,500 (1.36) 0% 25 (-0.02) -0%
2023 1,800 (0.28) 0% 15 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV344,111318,581421,969337,7991,422,4601,463,3121,316,7631,347,7821,577,9291,242,9621,040,7001,059,785956,9611,339,563
Tổng lợi nhuận trước thuế3,68313,82524,67131,31273,49298,016-31,931-19,18414,642163,132-15,35310,113-69,81639,773
Lợi nhuận sau thuế 2,76311,19723,60429,51567,07788,545-43,871-30,713741154,932-26,728-6,071-76,64322,609
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2866,70310,40115,62932,44847,886-25,828-11,148-5,05078,412-19,283-5,648-37,491-3,282
Tổng tài sản1,802,7192,152,5322,177,4462,160,1861,802,7192,106,8162,046,9432,049,9592,014,3431,993,6782,031,0092,028,2572,118,0432,152,852
Tổng nợ391,782859,990896,101892,408391,782866,368879,593822,709737,346678,881858,018763,242756,740700,075
Vốn chủ sở hữu1,410,9371,292,5421,281,3461,267,7781,410,9371,240,4481,167,3501,227,2511,276,9971,314,7971,172,9911,265,0151,361,3031,452,777


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |