CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp (nac)

1.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh223,621191,921254,497242,088260,855275,839
2. Các khoản giảm trừ doanh thu22362961,017
3. Doanh thu thuần (1)-(2)223,619191,921254,497241,851260,559274,822
4. Giá vốn hàng bán195,697169,271223,634213,176231,005247,535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,92222,65130,86328,67529,55527,287
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,6626,0175,8704,9224,6295,231
7. Chi phí tài chính-4,98921-495-46
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,08622,63228,44426,01425,88725,361
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,4876,0338,2887,5838,7927,203
12. Thu nhập khác1923282736481081,496
13. Chi phí khác2013514011243133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10293132637-1351,363
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,4776,3268,4218,2208,6578,566
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1837408951,1631,2101,213
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-239
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9447408951,1631,2101,213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,5345,5867,5267,0577,4487,352
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,5345,5867,5267,0577,4487,352

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |