Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (ncg)

12
0.90
(8.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,882,7044,563,9624,421,9815,211,3753,701,9533,329,4304,016,4914,943,635
2. Các khoản giảm trừ doanh thu357,829315,084280,143331,003198,314217,475254,892300,520
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,524,8754,248,8794,141,8394,880,3733,503,6393,111,9553,761,5994,643,115
4. Giá vốn hàng bán3,770,4163,679,0733,742,6104,366,4622,996,9432,441,3883,186,6403,898,655
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)754,458569,806399,229513,911506,696670,567574,959744,460
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,27041,43156,128263,791293,32464,44385,36748,770
7. Chi phí tài chính103,153110,104170,657113,968100,063119,102146,095161,674
-Trong đó: Chi phí lãi vay71,68586,005101,78375,75880,78896,387125,615141,138
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh20,74114,66328,54530,29927,7399,380-24,05014,619
9. Chi phí bán hàng293,673246,543182,822187,976152,759149,600198,031261,060
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp195,059140,0911,040,764193,905204,815207,011200,792169,889
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)243,584129,163-910,341312,151370,122268,67891,357215,225
12. Thu nhập khác3,1788296,27846,0433,5581,98213,91934,327
13. Chi phí khác7114,19444,0643,08010,25412,0153,7948,780
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,467-3,365-37,78642,964-6,696-10,03310,12525,547
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)246,051125,798-948,127355,114363,427258,645101,482240,772
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,73334,28744,52124,23045,35357,53232,93117,361
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,351-7,675-41,71857,33032515,7171,5508,476
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,38226,6112,80381,56045,67873,24934,48125,837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)216,66999,187-950,930273,554317,749185,39667,001214,935
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,42916,318-20,731-18718,1997,19616,03321,503
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)193,24082,869-930,199273,741299,550178,20050,967193,433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |