Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (ncg)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
10.40
84,800
16.8K
0.7K
13.8x
0.6x
2% # 4%
2.1
1,174 Bi
120 Mi
18,005
15.4 - 6.2
1,782 Bi
2,007 Bi
88.8%
52.97%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 100 11.00 100
10.50 5,600 11.10 3,100
10.40 10,200 11.20 20,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 15,000

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 11 0 100 100
10:11 10.60 -0.40 100 200
10:24 10.50 -0.50 15,100 15,300
13:31 11 0 46,000 61,300
13:34 11 0 8,500 69,800
13:52 11 0 15,000 84,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,287,8961,157,3701,249,4301,188,0084,882,7044,563,9624,421,9815,211,3753,701,9533,329,4304,016,4914,943,635
Tổng lợi nhuận trước thuế41,97436,04790,67477,356246,051125,798-948,127355,114363,427258,645101,482240,772
Lợi nhuận sau thuế 33,08526,44485,66771,473216,66999,187-950,930273,554317,749185,39667,001214,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,36420,82480,77968,273193,24082,869-930,199273,741299,550178,20050,967193,433
Tổng tài sản3,939,8493,901,0013,739,3093,722,5013,939,8493,775,5043,876,0015,147,1883,696,6553,881,9933,892,9183,983,293
Tổng nợ1,811,2241,738,2301,602,9791,645,9891,811,2241,770,9001,939,2752,159,8871,423,4111,878,1342,037,1882,164,951
Vốn chủ sở hữu2,128,6242,162,7712,136,3302,076,5122,128,6242,004,6031,936,7252,987,3012,273,2442,003,8591,855,7301,818,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |