CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

26.35
-0.30
(-1.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,951,5626,385,8858,787,6916,149,5846,082,2487,653,6927,669,7296,761,1307,983,2986,729,4387,064,9175,880,9985,450,715951,974
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,951,5626,385,8858,787,6916,149,5846,082,2487,653,6927,669,7296,761,1307,983,2986,729,4387,064,9175,880,9985,450,715951,974
4. Giá vốn hàng bán5,914,9875,875,5927,706,1665,473,7785,187,4766,679,2936,654,4525,368,4426,631,8365,087,6655,413,2645,074,1764,820,085853,174
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,575510,2921,081,526675,806894,772974,3991,015,2771,392,6881,351,4621,641,7731,651,653806,822630,62998,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính99,945106,84124,40617,71617,59447,77873,33762,996103,16265,035450,49252,97095,425180,02283,015178,59882,837
7. Chi phí tài chính38,65834,45517,75651,989160,234168,157192,479489,571249,014359,438437,193786,579658,370214,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,93033,84315,36720,34638,28287,817104,765120,328155,984183,333219,383266,407353,64070,93982,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10222130624123
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,41669,003131,43382,92285,01786,800101,407113,92856,842146,22574,70465,81753,94841,38540,82413,67111,835
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,446513,676956,743558,610667,115767,220794,729852,1851,148,7691,201,0431,590,0287,08913,49623,35442,191164,92871,002
12. Thu nhập khác73,2052,3691,1518,27470239,34030,9041,4547601,3032,4071,33628,340469
13. Chi phí khác8812,44314,8581,0454,5429,1721,8042011,3485371,47220634,1545,2971
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)72,324-74-13,7077,229-3,84030,16829,1001,254-5877669351,130-5,814-5,2517
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90,770513,602943,036565,839663,276797,388823,829853,4391,148,1811,201,8101,590,9638,2197,68218,10342,198164,92871,002
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,42240,52545,02642,74837,98947,15540,50642,99662,93561,1132,68610,55629,11816,666
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại14,592-10,69843-3,9371,16429-262-931
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,42240,52559,61832,05038,03243,21841,67143,02662,67360,1822,68610,55629,11816,666
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,348473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,5081,141,6281,590,9638,2197,68215,41731,642135,81054,336
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,348473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,5081,141,6281,590,9638,2197,68215,41731,642135,81054,336

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |