CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

26.65
0.15
(0.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,367,3231,928,2372,081,2581,426,7061,791,8211,711,7602,186,073261,9071,200,535816,4262,182,7602,182,8781,924,8702,168,3332,687,9692,006,5191,634,5571,249,6461,615,6871,649,694
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,367,3231,928,2372,081,2581,426,7061,791,8211,711,7602,186,073261,9071,200,535816,4262,182,7602,182,8781,924,8702,168,3332,687,9692,006,5191,634,5571,249,6461,615,6871,649,694
4. Giá vốn hàng bán1,889,6871,723,6491,714,7111,382,0701,718,9491,652,1812,056,559487,297973,690948,5592,020,5131,931,2351,859,9851,745,8062,278,9431,821,4321,484,733944,5931,542,7891,501,663
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)477,636204,588366,54644,63672,87259,579129,514-225,390226,845-132,133162,247251,64364,884422,528409,026185,088149,824305,05372,898148,031
6. Doanh thu hoạt động tài chính52,24248,80237,99631,34234,63926,73619,20219,36832,08235,23217,47222,05518,7262,4541,5241,7024,0067,483-10,22916,451
7. Chi phí tài chính18,29316,03418,38113,66810,29711,7798,6927,89011,86710,5644,9177,10710,2055404,8932,1184,3756,67420,63020,306
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,23715,91618,15412,38410,15410,9928,6565,12811,51010,3084,9177,1077,9464104,8932,1184,3756,5205,4254,026
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,65293021,43718,68721,06425,21218,40914,731-9,57616,45917,70620,099-115,821209,07821,49316,68321,45118,09220,52022,859
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)476,933236,426364,72443,62376,15049,324121,616-228,643256,637-123,923157,096246,492189,226215,365384,164167,988128,004287,77021,519121,317
12. Thu nhập khác5722,9893173676841,17272970,6191,3983523472723262082383792,2631945,449368
13. Chi phí khác2,2272403044164431431601351,46519619259014,356153170179597165164118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6552,74912-492411,02957070,484-67156155-319-14,03054682001,666295,285249
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)475,278239,175364,73743,57476,39150,353122,185-158,159256,569-123,767157,252246,174175,196215,419384,232168,188129,670287,79926,804121,566
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành53,04224,94238,4896,61012,3746,04816,42413,00612,35315,3461,84919,2288,60419,26614,5792,2526,651
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại14,592-10,698
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53,04224,94238,4896,61012,3746,04816,42413,00612,35315,34616,44119,2288,6048,56914,5792,2526,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)422,236214,233326,24836,96464,01744,305122,185-158,159240,145-123,767144,245233,821159,850198,979365,004159,584121,102273,22024,551114,916
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)422,236214,233326,24836,96464,01744,305122,185-158,159240,145-123,767144,245233,821159,850198,979365,004159,584121,102273,22024,551114,916

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |