CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang (nue)

10.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh227,046233,919223,929183,773195,691205,413
4. Giá vốn hàng bán208,135215,646206,194168,645179,767189,125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,91118,27317,73415,11915,92416,288
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2992,0261,5451,0331,023524
7. Chi phí tài chính7393114135157205
-Trong đó: Chi phí lãi vay7393114135157205
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,04511,97210,7258,9049,7858,712
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0928,2348,4407,1137,0057,894
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1398,0977,7407,0997,0787,840
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4446,4196,1206,0756,0496,179
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4446,4196,1206,0756,0496,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |