Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (ocb)

10.95
0.05
(0.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần2,481,9412,424,2192,179,1232,163,5632,654,6562,064,6671,986,6441,900,7031,856,7931,865,4161,817,8931,750,5491,826,8851,748,9161,701,7581,670,0251,531,0531,354,9801,433,8911,366,274
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự5,791,3615,466,2404,975,0524,885,6925,108,6804,369,8964,201,3364,274,3014,551,3794,657,5004,770,0954,531,9303,983,5433,535,9743,330,6673,217,5483,017,6482,910,0492,923,8822,789,136
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-3,309,420-3,042,021-2,795,929-2,722,130-2,454,024-2,305,229-2,214,693-2,373,598-2,694,586-2,792,084-2,952,201-2,781,381-2,156,658-1,787,058-1,628,910-1,547,523-1,486,594-1,555,069-1,489,991-1,422,862
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ397,793185,457296,601130,749462,646198,704150,114119,517336,836171,070250,823123,334387,787267,247231,133128,008315,543118,225224,095126,637
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ463,317249,273348,538174,59950,94523,238181,748149,888367,302202,159275,576152,466417,345295,558255,843155,835334,868139,796245,183147,894
Chi phí hoạt động dịch vụ-65,524-63,816-51,938-43,850-46,802-33,677-31,633-30,371-30,467-31,089-24,753-29,132-29,558-28,310-24,710-27,827-19,324-21,571-21,088-21,256
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối38,62166,220104,4147,02122,28565,788105,320117,561103,200174,89762,06948,89979,59144,5048,03813,00145,96710,74222,47520,548
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-44,576118-979371,92024585174399801123-56,450-51,46430,649104,17930,13443,65425,239
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-23,860-5,112-100,208-99,737-66,058-32,903-104,79515,33394,491219,692203,843128,53637,804-10,921-275,901108,822522,831463,441330,805427,542
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác917,295259,981162,78771,680142,409-4,384134,819133,807212,45737,01427,28138,551316,59377,841192,59957,107153,63119,697143,31584,254
Thu nhập từ hoạt động khác1,096,496273,374156,472124,887526,746761,187194,295746,7792,793,06580,37447,98956,979345,90098,765226,866112,132186,44846,469172,886157,709
Chi phí hoạt động khác-179,201-13,3926,315-53,208-384,337-765,571-59,476-612,972-2,580,608-43,360-20,709-18,428-29,306-20,923-34,267-55,024-32,817-26,772-29,570-73,455
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần55317
Chi phí hoạt động-1,122,490-1,069,385-1,008,917-1,002,078-1,061,552-918,562-955,113-868,533-948,241-802,091-657,308-763,785-760,294-803,479-775,837-737,192-585,756-622,658-611,262-583,248
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng2,644,7791,861,8161,632,8201,271,2342,156,3051,373,3101,317,2341,418,4731,655,7101,666,3961,705,4021,326,2071,888,3661,267,6591,030,3251,270,4192,087,4491,374,5611,586,9731,467,247
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,029,491-323,676-633,541-378,041-703,181-933,166-418,676-204,003-343,635-311,554-128,650-342,776-147,727-358,187-126,835-434,713-337,010-267,457-201,693-191,517
Tổng lợi nhuận trước thuế1,615,2881,538,141999,279893,1941,453,125440,143898,5581,214,4701,312,0761,354,8421,576,752983,4311,740,639909,472903,490835,7061,750,4391,107,1041,385,2801,275,730
Chi phí thuế TNDN-319,760-310,200-206,350-180,738-296,802-92,947-181,598-260,877-264,120-271,642-315,815-197,020-348,920-182,173-181,021-167,447-350,312-221,945-277,359-263,978
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-328,914-310,200-206,350-180,738-296,802-92,947-181,598-260,877-264,120-271,642-315,815-197,020-348,920-182,173-181,021-167,447-350,312-221,945-277,359-263,978
Chi phí thuế TNDN giữ lại9,155
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,295,5281,227,941792,930712,4561,156,322347,197716,960953,5931,047,9561,083,2011,260,937786,4111,391,720727,299722,469668,2591,400,127885,1581,107,9221,011,752
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,295,5281,227,941792,930712,4561,156,322347,197716,960953,5931,047,9561,083,2011,260,937786,4111,391,720727,299722,469668,2591,400,127885,1581,107,9221,011,752

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |