CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

3.01
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,333702,875191,258136,580145,252604,402171,265121,048136,204579,343150,917132,718165,783592,056156,356103,121108,03185,023121,055102,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,51736,56410,6495,5934,98323,0936,7667361,97210,1051,6767391,7082,2062,0916672,2861,2412,6381,022
3. Doanh thu thuần (1)-(2)162,816666,310180,609130,988140,269581,309164,499120,312134,232569,239149,241131,979164,075589,850154,265102,453105,74583,782118,417101,898
4. Giá vốn hàng bán109,631268,943114,95995,50196,467235,048107,35189,54196,177238,60699,35894,243110,145236,967102,89585,97481,05158,33385,49883,748
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,185397,36865,65035,48743,802346,26157,14830,77238,055330,63349,88337,73653,930352,88351,37016,48024,69425,44932,91918,150
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0633,2182,7342,3864,9385,7865,7456,0315,6585,08833,0549,3215,9624,2982189,58817,5745055,6881,770
7. Chi phí tài chính26,14127,59327,68625,98826,98146,68127,42125,6428,0047,3495,0983,7292,4414,61813,0715,696-12,3641,7906,418-943
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,08528,11727,12226,76027,66126,74926,50626,5447,5144,3404,5504,2193,8363,6583,5393,4973,5413,4923,2333,462
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh13,09910,45311,31110,71812,4478,6995,1569,6427,6285,6772,0694,5242,5673,3512,3781,3901,3514941,6786,053
9. Chi phí bán hàng29,104125,64227,81226,34728,166107,73824,20221,77225,499102,79423,17220,31823,291113,82419,46716,19216,74121,85919,56819,101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,85933,97528,42825,212-2,701110,28730,14223,93944,35154,34718,15431,81042,65267,71632,65536,801-9,735-44,52827,42730,521
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-12,757223,830-4,231-28,9568,74196,041-13,716-24,908-26,513176,90938,582-4,276-5,924174,373-11,229-31,23248,97747,326-13,129-22,707
12. Thu nhập khác11,97883215100,23478,479433111,0382551041872,4825372812919,017-54860,996558
13. Chi phí khác3,3472,8883,1972,7156,1135,6413,2532,9536,7523,4421,7774,6463,0993,4824,0913,8475,79618,5103,2364,213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,631-2,805-3,176-2,71094,12172,838-2,820-2,9524,286-3,187-1,673-4,458-617-3,429-3,363-3,71713,221-19,05857,760-3,655
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,126221,025-7,407-31,666102,862168,879-16,536-27,860-22,227173,72236,909-8,734-6,542170,944-14,592-34,94962,19828,26844,631-26,363
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành79928,6434,5649697,65517,7334,8371,834-8,14240,8474,6522,6532,37743,8475,4143,3391,9341,978
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-23-22388-19-13342-42-71-455133-23,236-90363
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)77628,6214,9529507,52217,7754,7951,763-8,59740,980-18,5842,6532,28743,8505,4193,3391,9371,978
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,902192,404-12,359-32,61695,340151,104-21,331-29,622-13,630132,74255,493-11,388-8,829127,095-20,011-38,28860,26128,26842,653-26,363
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-11,204115,719-14,874-32,1555,426122,595-26,515-28,786-12,70957,96420,598-8,096-7,18752,215-7,731-17,037551-14,053-9,659-16,580
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,30276,6852,515-46189,91328,5095,184-836-92074,77834,895-3,292-1,64274,880-12,280-21,25259,71042,32152,312-9,783

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |