CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam (pct)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh540,057409,437305,402464,208470,432352,745259,611383,347929,6761,095,9751,077,012945,034892,419579,241498,858285,471151,006
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21171
3. Doanh thu thuần (1)-(2)540,057409,437305,402464,208470,432352,745259,611383,347929,6761,095,9751,077,012945,013892,419579,241498,857285,464151,006
4. Giá vốn hàng bán337,617285,696274,663437,706436,710299,522234,799378,784909,8351,077,0431,048,899928,526871,891558,058478,574274,287145,507
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)202,440123,74130,73926,50233,72253,22324,8124,56419,84018,93228,11316,48720,52821,18320,28311,1775,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1353,6621,8202,6034,3761,2017,4348,9285,7786,98310,45310,4169,76610,0079,34514,5026,560
7. Chi phí tài chính74,59068,8214,9175042197633701186471253,9814,6541,6837,324
-Trong đó: Chi phí lãi vay72,73467,6094,421168353571253,076-3,7351,6832,370
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng675515599929536397941,035104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,21012,2039,76611,91712,49130,20118,87513,38418,91220,99719,30517,02619,32223,57917,01919,09411,246
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)109,77546,37917,87616,68425,38823,46013,0011076,6214,30418,6968,8849,8942,9927,1613,867-6,616
12. Thu nhập khác338763169369541,8213,8842,79820,23817,94515,88511,9146,1532071,66751532
13. Chi phí khác493453287,22989810,4231,2573005089,6886,7216,0061333,022489135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28972911608-6,275923-6,5391,54019,93817,4386,1975,19314774-1,35526-103
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,06447,10817,88717,29219,11324,3836,4611,64726,55921,74224,89214,07710,0413,0665,8063,894-6,719
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,44310,6433,7893,6444,1555,2851,4694423,4795,3205,8976,4612,843797794
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại835-1,259-83159-173359501,922-86-276-1,666-303228-228
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,2789,3843,7063,8033,9825,6441,4694925,4015,2345,6214,7952,5407971,022-228
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)87,78737,72414,18113,48915,13118,7394,9931,15521,15816,50819,2719,2827,5012,2694,7844,122-6,719
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)87,78737,72414,18113,48915,13118,7394,9931,15521,15816,50819,2719,2827,5012,2694,7844,122-6,719

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |