CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam (pct)

10.10
-0.20
(-1.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10
10.40
10
6,500
21.7K
2.2K
5.1x
0.5x
3% # 10%
1.0
555 Bi
50 Mi
6,224
11.7 - 8
2,094 Bi
1,086 Bi
192.8%
34.15%
41 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 1,200 10.60 1,300
9.40 1,000 10.70 1,000
9.30 100 10.80 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.30 (-1.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.35) 18.4%
PLX 35.25 (-0.40) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.90 (-0.20) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 10 -0.90 1,400 1,400
10:12 10.40 -0.50 100 1,500
11:10 10.40 -0.50 200 1,700
11:11 10.40 -0.50 200 1,900
13:10 10.10 -0.80 1,800 3,700
13:15 10.10 -0.80 1,000 4,700
13:18 10.10 -0.80 1,800 6,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV199,246183,249162,834189,258734,588540,057409,437305,402464,208470,432352,745259,611383,347929,676
Tổng lợi nhuận trước thuế32,7537,11610,52919,02969,427110,06447,10817,88717,29219,11324,3836,4611,64726,559
Lợi nhuận sau thuế 26,2025,6638,40815,19855,47187,78737,72414,18113,48915,13118,7394,9931,15521,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,2025,6638,40815,19855,47187,78737,72414,18113,48915,13118,7394,9931,15521,158
Tổng tài sản3,043,9613,063,9993,106,2322,277,6733,043,9611,898,7391,238,532551,963312,853310,595306,969284,194272,149289,636
Tổng nợ2,332,1512,378,3922,426,2871,606,1362,332,1511,238,388662,763236,94110,26319,58129,94925,01417,96134,088
Vốn chủ sở hữu711,810685,608679,945671,537711,810660,351575,770315,022302,590291,014277,020259,180254,187255,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc