Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

37.20
1.70
(4.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,786,1995,633,7054,829,9684,098,1744,717,6755,756,0814,597,8084,358,6754,550,3054,324,6584,590,6884,316,8564,819,0374,631,7063,529,7654,939,1776,125,7323,993,0443,474,0374,309,432
4. Giá vốn hàng bán7,235,5345,209,1224,511,8463,824,0284,363,7185,394,1944,295,5294,102,3004,318,2614,056,5084,391,5844,063,4484,570,2674,331,3843,165,0344,616,6905,683,9423,674,1763,212,4374,013,811
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)359,239274,723203,728192,704253,082259,092226,540166,740163,959197,758134,546182,325264,873225,426292,595199,095342,021198,455187,250199,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính120,396152,678115,56857,74345,71960,46445,21831,99773,19668,96689,13463,74864,08231,69037,83045,91234,17520,30123,72411,862
7. Chi phí tài chính111,88778,11281,57146,22547,15639,77851,90231,75858,16973,13293,78387,821155,31840,993225,12927,75331,02718,90725,16119,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay85,060103,53046,21946,33439,68734,87140,11830,327-24,35362,497106,39971,07967,69734,041-196,586256,97723,27221,75819,20418,685
9. Chi phí bán hàng153,768128,03999,45792,836103,952137,64197,85882,352106,50278,67082,01868,143113,36278,12168,96475,46881,15066,18261,20377,161
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,47637,42562,62453,81975,60258,71849,13938,15517,67147,35844,17939,95064,01946,31320,10434,650116,10857,39847,93639,023
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,949181,32272,23957,56772,02083,42064,53146,47250,78367,5653,22349,783-6,68290,24613,134107,145147,80876,95175,49074,722
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,723183,40477,85260,56077,90791,70961,31652,75258,37267,1826,63452,2962,59893,23317,092110,168160,88079,01278,16880,606
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,731145,16057,63644,72361,73074,45544,74539,38142,34751,0104,06539,69774273,62314,73488,736127,81949,45159,22764,705
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,359105,19646,18336,04259,30647,93330,43535,12322,61741,5633,76132,57252852,42414,35167,80243,84555,05751,98947,851

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |