Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

38
-0.05
(-0.13%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,786,1995,633,7054,829,9684,098,1744,717,6755,756,0814,597,8084,358,6754,550,3054,324,6584,590,6884,316,8564,819,0374,631,7063,529,7654,939,1776,125,7323,993,0443,474,0374,309,432
2. Các khoản giảm trừ doanh thu191,426149,861114,39481,442100,876102,79575,73889,63468,08670,39164,55871,083-16,10374,89572,137123,39299,770120,41374,35096,581
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,594,7725,483,8454,715,5744,016,7324,616,7995,653,2864,522,0694,269,0404,482,2204,254,2664,526,1304,245,7734,835,1404,556,8113,457,6284,815,7856,025,9633,872,6313,399,6874,212,851
4. Giá vốn hàng bán7,235,5345,209,1224,511,8463,824,0284,363,7185,394,1944,295,5294,102,3004,318,2614,056,5084,391,5844,063,4484,570,2674,331,3843,165,0344,616,6905,683,9423,674,1763,212,4374,013,811
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)359,239274,723203,728192,704253,082259,092226,540166,740163,959197,758134,546182,325264,873225,426292,595199,095342,021198,455187,250199,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính120,396152,678115,56857,74345,71960,46445,21831,99773,19668,96689,13463,74864,08231,69037,83045,91234,17520,30123,72411,862
7. Chi phí tài chính111,88778,11281,57146,22547,15639,77851,90231,75858,16973,13293,78387,821155,31840,993225,12927,75331,02718,90725,16119,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay85,060103,53046,21946,33439,68734,87140,11830,327-24,35362,497106,39971,07967,69734,041-196,586256,97723,27221,75819,20418,685
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh445-2,502-3,405-71-8,328-4,030-478-376-2,937-1,444-3,0938-103682-1,185
9. Chi phí bán hàng153,768128,03999,45792,836103,952137,64197,85882,352106,50278,67082,01868,143113,36278,12168,96475,46881,15066,18261,20377,161
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,47637,42562,62453,81975,60258,71849,13938,15517,67147,35844,17939,95064,01946,31320,10434,650116,10857,39847,93639,023
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,949181,32272,23957,56772,02083,42064,53146,47250,78367,5653,22349,783-6,68290,24613,134107,145147,80876,95175,49074,722
12. Thu nhập khác10,5233,8216,5163,1559,92913,690-1597,68313,8767,7471,6934,5899,8894,9894,2063,06214,4482,2924,9356,626
13. Chi phí khác7491,7399031624,0425,4013,0571,4036,2878,130-1,7182,0766082,001248381,3772302,258742
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,7752,0825,6132,9935,8878,290-3,2156,2807,589-3823,4112,5139,2802,9873,9583,02413,0722,0622,6785,884
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,723183,40477,85260,56077,90791,70961,31652,75258,37267,1826,63452,2962,59893,23317,092110,168160,88079,01278,16880,606
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,10438,35520,59115,68516,26316,35215,99511,70714,09712,5006,24212,5991,85619,6102,35721,43233,06029,56118,94115,901
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-112-112-375152-859025761,6641,9283,672-3,672
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,99238,24320,21615,83716,17717,25516,57113,37116,02516,1722,56912,5991,85619,6102,35721,43233,06029,56118,94115,901
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,731145,16057,63644,72361,73074,45544,74539,38142,34751,0104,06539,69774273,62314,73488,736127,81949,45159,22764,705
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,37239,96411,4548,6812,42426,52214,3104,25819,7309,4473047,12421421,20538420,9345,606-5,6067,23816,854
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,359105,19646,18336,04259,30647,93330,43535,12322,61741,5633,76132,57252852,42414,35167,80243,84555,05751,98947,851

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |